FC Botosani
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

FC Botosani vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 1-0 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 2, Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 22
Sân vận động
Stadionul Municipal, Botoşani
Trọng tài
H. Mladinovici
Phong độ
WDLWD FC Botosani
DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
  1. 22' Enriko Papa
  2. 35' Andrei Dragu
  3. 41' E. Papa · S. Mailat 1-0
  4. HT1-0
  5. 57' K. Luckassen V. Damaşcan
  6. 57' A. Achahbar B. Fofana
  7. 76' M. Ștefănescu C. Golofca
  8. 77' R. Fili S. Mailat
  9. 88' R. Neciu Jajá
  10. 88' Jucie Lupeta M. Roman
  11. FT1-0

Đội hình

FC Botosani Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Croitoru
  1. 22M. Contra
  2. 47C. Braun
  3. 32A. Şeroni
  4. 77A. Dragu
  5. 25B. Racovițan
  6. 67E. Papa
  7. 18M. Edjouma
  8. 27E. Florescu
  9. 24S. Mailat ▼ 77'
  10. 20M. Roman ▼ 88'
  11. 17Jajá ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 28R. Fili ▲ 77'
  2. 3R. Neciu ▲ 88'
  3. 42Jucie Lupeta ▲ 88'
  4. 30A. Țigănașu
  5. 21D. Croitoru
  6. 10H. Ongenda
  7. 73B. Filip
  8. 33G. David
  9. 12C. Sirghi
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Bergodi
  1. 33R. Niczuly
  2. 4R. Tincu
  3. 88R. Dimitrov
  4. 3B. Mitrea
  5. 27R. Ispas
  6. 77A. Aganović
  7. 17B. Fofana ▼ 57'
  8. 14Eder González
  9. 15S. Aškovski
  10. 90C. Golofca ▼ 76'
  11. 29V. Damaşcan ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 42K. Luckassen ▲ 57'
  2. 10A. Achahbar ▲ 57'
  3. 11M. Ștefănescu ▲ 76'
  4. 20A. Dumitrescu
  5. 91P. Bojić
  6. 21C. Bărbuț
  7. 8G. Vașvari
  8. 98H. Gedő
  9. 9A. Tudorie

Thống kê

021
700
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm10
4Trúng đích2
6Chệch đích8
1Phạt góc7
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu52
55Ghi được73
45Thủng lưới40
1.22Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu