FC Botosani vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 0-0 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 2, Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Botoşani
- Phong độ
- WDLWD FC Botosani
- DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
- 2' Hervin Ongenda
- 12' Dino Skorup
- 19' Enriko Papa
- 45' Andres Dumitrescu
- HT0-0
- 46' ▲ S. Mailat ▼ C. Matei
- 46' ▲ D. Babunski ▼ A. Dumitrescu
- 61' ▲ J. Mouaddib ▼ G. Cîmpanu
- 61' ▲ Ș. Pănoiu ▼ E. Papa
- 68' Andrei Miron
- 70' ▲ D. Celea ▼ H. Ongenda
- 72' Florin Ştefan
- 78' ▲ M. Tamás ▼ F. Ștefan
- 79' ▲ Ș. Bodișteanu ▼ Z. Mitrov
- 79' ▲ A. Țigănașu ▼ A. Friday
- 80' ▲ G. Ghimfuș ▼ O. El Sawy
- 89' ▲ M. Coman ▼ D. Skorup
- FT0-0
Đội hình
- 99G. Anestis 8.2
- 12A. Friday ▼ 79' 6.9
- 44R. Sadiku 7.2
- 4A. Miron 6.2
- 3M. Pavlovič 7.3
- 67E. Papa ▼ 61' 7.3
- 83Aldaír 7.9
- 10G. Cîmpanu ▼ 61' 7.0
- 26H. Ongenda ▼ 70' 7.2
- 11Z. Mitrov ▼ 79' 6.7
- 9E. López 6.9
Dự bị 12
- 64J. Mouaddib ▲ 61' 6.7
- 17Ș. Pănoiu ▲ 61' 6.6
- 6D. Celea ▲ 70' 6.7
- 7Ș. Bodișteanu ▲ 79' 6.6
- 30A. Țigănașu ▲ 79' 6.3
- 29A. Chică-Roșă
- 32A. Şeroni
- 28C. Petro
- 33G. David
- 94E. Pap
- 8E. Florescu
- 5P. Matricardi
- 31S. Gyenge 8.2
- 4D. Haruţ 7.9
- 24M. Šimić 7.3
- 82B. Ňinaj 6.5
- 2A. Dumitrescu ▼ 46' 6.9
- 7O. El Sawy ▼ 80' 6.5
- 5S. Mino 7.3
- 8D. Skorup ▼ 89' 6.3
- 3F. Ștefan ▼ 78' 6.5
- 10C. Matei ▼ 46' 6.7
- 11D. Oberlin 7.2
Dự bị 9
- 26S. Mailat ▲ 46' 6.3
- 12D. Babunski ▲ 46' 7.2
- 44M. Tamás ▲ 78' 6.7
- 19G. Ghimfuș ▲ 80' 6.6
- 9M. Coman ▲ 89'
- 18D. Sigér
- 33Roland Niczuly
- 17D. Oroian
- 77M. Nešković
Thống kê
12⚑9
⚑330
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm7
5Trúng đích4
7Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị2
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
343Chuyền bóng305
229Chuyền chính xác182
67%Chính xác chuyền60%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
58Ghi được56
54Thủng lưới65
1.23Bàn thắng mỗi trận1.17
18Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai26