FC Botosani
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

FC Botosani vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 1-2 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 2, Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 28
Sân vận động
Stadionul Municipal, Botoşani
Phong độ
WDLWD FC Botosani
WLLWL Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
  1. 24' 0-1 N. Păun · C. Matei
  2. 31' 0-2 G. Debeljuh · S. Kallaku
  3. 45'+1 Zoran Mitrov
  4. HT0-2
  5. 46' E. López R. Sadiku
  6. 46' J. Mouaddib V. Dican
  7. 64' Andres Dumitrescu
  8. 64' A. Aganović S. Kallaku
  9. 68' Andrei Miron
  10. 70' Á. Kecskés K. Varga
  11. 76' A. Şeroni E. Florescu
  12. 76' R. Ofosu Z. Mitrov
  13. 77' Branislav Niňaj
  14. 78' E. López · R. Benzar 1-2
  15. 90'+8 Romario Benzar
  16. 90'+7 Alin Şeroni
  17. 90'+8 Andres Dumitrescu
  18. 90'+4 Dinu Moldovan
  19. 90' Adnan Aganović
  20. 90'+8 Andres Dumitrescu
  21. 90'+5 F. Ștefan M. Ștefănescu
  22. 90'+5 P. Šafranko C. Matei
  23. FT1-2

Đội hình

FC Botosani Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Andone
  1. 1L. Kukić 6.7
  2. 20R. Benzar 6.6
  3. 44R. Sadiku ▼ 46' 6.2
  4. 4A. Miron 6.6
  5. 5D. Celea 6.6
  6. 33G. David 6.0
  7. 6V. Dican ▼ 46' 6.5
  8. 16I. Filip 6.3
  9. 8E. Florescu ▼ 76' 6.9
  10. 19F. Margiotta 7.2
  11. 93Z. Mitrov ▼ 76' 7.2

Dự bị 12

  1. 27E. López ▲ 46' 7.6
  2. 66J. Mouaddib ▲ 46' 6.5
  3. 32A. Şeroni ▲ 76' 7.0
  4. 11R. Ofosu ▲ 76' 6.6
  5. 83Aldaír
  6. 80C. Cărăușu
  7. 28C. Petro
  8. 30A. Țigănașu
  9. 26R. Creţ
  10. 88L. Fülöp
  11. 24R. Dimitrov
  12. 68R. Ducan
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Storck
  1. 1D. Moldovan 7.7
  2. 25B. Oteliță 6.7
  3. 13D. Ciobotariu 6.2
  4. 82B. Ňinaj 6.5
  5. 20A. Dumitrescu 6.2
  6. 6N. Păun 7.3
  7. 11M. Ștefănescu ▼ 90' 7.0
  8. 59S. Kallaku ▼ 64' 7.5
  9. 10C. Matei ▼ 90' 7.2
  10. 7K. Varga ▼ 70' 6.9
  11. 96G. Debeljuh 7.6

Dự bị 10

  1. 77A. Aganović ▲ 64' 6.3
  2. 4Á. Kecskés ▲ 70' 6.2
  3. 3F. Ștefan ▲ 90'
  4. 18P. Šafranko ▲ 90'
  5. 99M. Rondón
  6. 27D. Popșa
  7. 17D. Oroian
  8. 98H. Gedő
  9. 97R. Varga
  10. 55V. Tănasă

Thống kê

044
251
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm12
5Trúng đích4
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
4Phạt góc2
3Việt vị0
18Phạm lỗi14
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
377Chuyền bóng404
247Chuyền chính xác273
66%Chính xác chuyền68%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

53Trận đấu58
56Ghi được87
84Thủng lưới72
1.06Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu