FC Botosani
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

FC Botosani vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 0-1 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 2, hòa 2, Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Stadionul Municipal, Botoşani
Trọng tài
G. Găman
Phong độ
WDLWD FC Botosani
DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
  1. 1' Jajá
  2. 3' 0-1 A. Tudorie · M. Ștefănescu
  3. 45' Alin Şeroni
  4. HT0-1
  5. 46' A. Tîrcoveanu A. Şeroni
  6. 46' Mateus Santos S. Mailat
  7. 53' Christopher Braun
  8. 62' P. Petkovski E. Florescu
  9. 62' T. Tisdell Jajá
  10. 72' S. Grubac M. Roman
  11. 74' K. Luckassen A. Tudorie
  12. 81' G. Vașvari M. Ștefănescu
  13. 82' S. Aškovski C. Bărbuț
  14. 85' Enriko Papa
  15. 90'+3 R. Tincu C. Golofca
  16. FT0-1

Đội hình

FC Botosani Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Ciobanu
  1. 1E. Pap
  2. 47C. Braun
  3. 32A. Şeroni ▼ 46'
  4. 77A. Dragu
  5. 5J. Dawa
  6. 67E. Papa
  7. 27E. Florescu ▼ 62'
  8. 24S. Mailat ▼ 46'
  9. 6V. Dican
  10. 20M. Roman ▼ 72'
  11. 17Jajá ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 10A. Tîrcoveanu ▲ 46'
  2. 9Mateus Santos ▲ 46'
  3. 7P. Petkovski ▲ 62'
  4. 98T. Tisdell ▲ 62'
  5. 14S. Grubac ▲ 72'
  6. 2D. Haruţ
  7. 30A. Țigănașu
  8. 8D. Croitoru
  9. 22M. Contra
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Bergodi
  1. 33R. Niczuly
  2. 88R. Dimitrov
  3. 3B. Mitrea
  4. 44M. Bălașa
  5. 20A. Dumitrescu
  6. 21C. Bărbuț ▼ 82'
  7. 14Eder González
  8. 11M. Ștefănescu ▼ 81'
  9. 6N. Păun
  10. 90C. Golofca ▼ 90'
  11. 9A. Tudorie ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 42K. Luckassen ▲ 74'
  2. 8G. Vașvari ▲ 81'
  3. 15S. Aškovski ▲ 82'
  4. 4R. Tincu ▲ 90'
  5. 24I. Fülöp
  6. 27R. Ispas
  7. 12R. Began
  8. 77A. Aganović
  9. 29V. Damaşcan

Thống kê

045
400
52%Kiểm soát bóng48%
4Dứt điểm20
3Trúng đích11
0Chệch đích6
1Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị0
21Phạm lỗi13
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
10Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu52
55Ghi được73
45Thủng lưới40
1.22Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu