Uta Arad vs Rapid
Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 0-0 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 0, hòa 3, Rapid thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 4
- Phong độ
- LDWWW Uta Arad
- LWDWW Rapid
- 10' Robert Sălceanu
- 43' ▲ M. Tzionis ▼ A. Pitu
- HT0-0
- 46' ▲ F. Stojilkovic ▼ J. Kodor
- 46' ▲ R. Onea ▼ R. Salceanu
- 61' ▲ J. Papeau ▼ A. Roman
- 61' ▲ M. Coman ▼ I. Sinani
- 62' ▲ C. Petrila ▼ V. Bubanja
- 73' ▲ R. Pop ▼ D. Ciobotariu
- 76' Jayson Papeau
- 87' Peter Ouaneh
- 87' ▲ D. Taroi ▼ A. Dorobantu
- 87' ▲ D. Pospelov ▼ H. Abdallah
- 87' ▲ M. Kamara ▼ O. Morutan
- 89' Andrea Padula
- 90'+1 Alexandru Benga
- 90'+3 Filip Stojilković
- 90'+1 Lars Kramer
- FT0-0
Đội hình
- 96A. Tordai
- 2A. Dorobantu▼ 87'
- 15P. Ouaneh
- 4A. Benga
- 72A. Padula
- 11H. Abdallah▼ 87'
- 5S. Mino
- 16R. Odada
- 80A. Pitu▼ 43'
- 8A. Roman▼ 61'
- 7I. Sinani▼ 61'
Dự bị 8
- 33A. Gorcea
- 10M. Tzionis▲ 43'
- 77J. Papeau▲ 61'
- 22R. Badescu
- 20D. Taroi▲ 87'
- 9M. Coman▲ 61'
- 60D. Pospelov▲ 87'
- 19D. Ile
- 16M. Aioani
- 13D. Ciobotariu▼ 73'
- 3D. Graovac
- 6L. Kramer
- 21R. Salceanu▼ 46'
- 15C. Vulturar
- 80O. Morutan▼ 87'
- 22V. Bubanja▼ 62'
- 8C. Grameni
- 29A. Dobre
- 77J. Kodor▼ 46'
Dự bị 12
- 99B. Ungureanu
- 10C. Petrila▲ 62'
- 88O. El Sawy
- 5A. Pascanu
- 9F. Stojilkovic▲ 46'
- 19R. Onea▲ 46'
- 7M. Kamara▲ 87'
- 90T. Jambor
- 55R. Pop▲ 73'
- 42A. Kumer Celik
- 20A. Sucu
- 25A. Niculcea
Thống kê
04⚑4
⚑830
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm10
1Trúng đích4
6Chệch đích5
2Bị chặn1
4Phạt góc8
10Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
4Cứu thua1
307Chuyền bóng596
65%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 16 - 6 | +10 | 17 | |
| 2 | 8 | 9 - 4 | +5 | 15 | |
| 3 | 8 | 9 - 10 | -1 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 - 9 | +5 | 11 | |
| 5 | 8 | 10 - 8 | +2 | 11 | |
| 6 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 7 | 8 | 12 - 8 | +4 | 10 | |
| 8 | 8 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 9 | 7 | 11 - 10 | +1 | 10 | |
| 10 | 8 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 7 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 12 | 8 | 4 - 8 | -4 | 10 | |
| 13 | 6 | 9 - 9 | 0 | 9 | |
| 14 | 8 | 11 - 11 | 0 | 9 | |
| 15 | 7 | 7 - 18 | -11 | 5 | |
| 16 | 8 | 5 - 18 | -13 | 1 |
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu12
16Ghi được13
13Thủng lưới7
1.6Bàn thắng mỗi trận1.08
3Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn2
10Hiệp hai9