Rapid vs Uta Arad
Tỷ số chung cuộc: Rapid 2-0 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 4, hòa 3, Uta Arad thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 16
- Sân vận động
- Superbet Arena-Giulești, București
- Phong độ
- LWDWW Rapid
- LDWWW Uta Arad
- 44' Jakub Hromada
- 45' Răzvan Onea
- 45'+2 Lamine Ghezali
- HT0-0
- 46' ▲ A. Vuletich ▼ L. Ghezali
- 48' A. Pașcanu · C. Petrila 1-0
- 64' ▲ C. Grameni ▼ T. Christensen
- 65' ▲ R. Pop ▼ C. NJie
- 72' A. Boupendza11m 2-0
- 79' ▲ C. Râpă ▼ R. Trif
- 79' ▲ D. Hrezdac ▼ João Pedro
- 80' ▲ D. Zsóri ▼ V. Costache
- 85' ▲ C. Braun ▼ A. Borza
- 85' ▲ A. Dobre ▼ C. Petrila
- 86' ▲ R. Cristea ▼ E. Omondi
- 88' ▲ B. Burmaz ▼ A. Boupendza
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Siegrist
- 23C. Manea
- 21C. Ignat
- 5A. Pașcanu
- 19R. Onea
- 14J. Hromada
- 17T. Christensen▼ 64'
- 24A. Borza▼ 85'
- 9C. N'Jie
- 45A. Boupendza▼ 88'
- 10C. Petrila▼ 85'
Dự bị 12
- 20C. Grameni▲ 64'
- 55R. Pop▲ 65'
- 47C. Braun▲ 85'
- 29A. Dobre▲ 85'
- 11B. Burmaz▲ 88'
- 15C. Vulturar
- 18T. Jambor
- 8F. Hasani
- 16M. Aioani
- 7C. Micovschi
- 36F. Blažek
- 28L. Gojković
- 1R. Popa
- 25R. Tsouka
- 6F. Poulolo
- 15I. Conté
- 29R. Trif▼ 79'
- 14L. Ghezali▼ 46'
- 8João Pedro▼ 79'
- 10A. Fábry
- 19V. Costache▼ 80'
- 9J. Attah Kadiri
- 24E. Omondi▼ 86'
Dự bị 9
- 20A. Vuletich▲ 46'
- 31C. Râpă▲ 79'
- 97D. Hrezdac▲ 79'
- 17D. Zsóri▲ 80'
- 27R. Cristea▲ 86'
- 12A. Mitrovic
- 28Zé Pedro
- 26A. Dragoș
- 18V. Borcea
Thống kê
02⚑7
⚑110
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm13
12Trúng đích5
5Chệch đích4
2Bị chặn4
7Phạt góc1
4Việt vị5
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
5Cứu thua10
415Chuyền bóng371
75%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu48
75Ghi được52
61Thủng lưới63
1.36Bàn thắng mỗi trận1.08
17Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai28