Rapid
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Uta Arad

Rapid vs Uta Arad

Tỷ số chung cuộc: Rapid 2-0 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 4, hòa 3, Uta Arad thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 8
Phong độ
LWDWW Rapid
LDWWW Uta Arad
  1. 13' D. Ciobotariu · C. Petrila 1-0
  2. 26' D. Alomerovic A. Padula
  3. 30' A. Dobre · A. Borza 2-0
  4. 38' Elvir Koljić
  5. 44' Mark Tutu
  6. HT2-0
  7. 46' M. Coman V. Costache
  8. 46' S. Mino O. Popescu
  9. 55' Sota Mino
  10. 69' L. Vlasceanu A. Roman
  11. 75' C. Vulturar J. Hromada
  12. 75' A. Baroan E. Koljic
  13. 79' D. Hrezdac B. Van Durmen
  14. 80' Lars Kramer
  15. 82' Kader Keïta
  16. 90' Claudiu Petrila
  17. 90'+1 L. Gojkovic T. Christensen
  18. 90'+1 T. Jambor C. Petrila
  19. FT2-0

Đội hình

Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Constantin Galca
  1. 16M. Aioani
  2. 47C. Braun
  3. 13D. Ciobotariu
  4. 6L. Kramer
  5. 24A. Borza
  6. 14J. Hromada▼ 75'
  7. 18K. Keita
  8. 29A. Dobre
  9. 17T. Christensen▼ 90'
  10. 10C. Petrila▼ 90'
  11. 95E. Koljic▼ 75'

Dự bị 12

  1. 1F. Stolz
  2. 5A. Pascanu
  3. 3R. Badescu
  4. 98G. Gheorghe
  5. 15C. Vulturar▲ 75'
  6. 8C. Grameni
  7. 28L. Gojkovic▲ 90'
  8. 7O. El Sawy
  9. 55R. Pop
  10. 99C. Micovschi
  11. 90A. Baroan▲ 75'
  12. 9T. Jambor▲ 90'
Uta Arad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adrian Mihalcea
  1. 1D. Iliev
  2. 2M. Tutu
  3. 6F. Poulolo
  4. 4A. Benga
  5. 72A. Padula▼ 26'
  6. 23O. Popescu▼ 46'
  7. 30B. Van Durmen▼ 79'
  8. 19V. Costache▼ 46'
  9. 8A. Roman▼ 69'
  10. 10M. Tzionis
  11. 11H. Abdallah

Dự bị 10

  1. 9M. Coman▲ 46'
  2. 17L. Mihai
  3. 21A. Matei
  4. 97D. Hrezdac▲ 79'
  5. 5S. Mino▲ 46'
  6. 20D. Taroi
  7. 3D. Alomerovic▲ 26'
  8. 29L. Vlasceanu▲ 69'
  9. 13F. Iacob
  10. 33A. Gorcea

Thống kê

045
420
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm8
5Trúng đích1
3Chệch đích5
3Bị chặn2
5Phạt góc4
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Cứu thua3
395Chuyền bóng399
77%Chính xác chuyền81%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu47
63Ghi được64
49Thủng lưới59
1.4Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu