Uta Arad
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Rapid

Uta Arad vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 1-2 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 26 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 0, hòa 3, Rapid thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 23
Phong độ
LDWWW Uta Arad
LWDWW Rapid
  1. 19' Marius Coman
  2. 19' M. Coman · M. Tutu 1-0
  3. 29' Alexandru Paşcanu
  4. 42' Tobias Christensen
  5. 43' 1-1 A. Dobre11m
  6. HT1-1
  7. 46' L. Bolgado L. Kramer
  8. 62' O. Morutan C. Petrila
  9. 73' C. Vulturar J. Hromada
  10. 73' E. Koljic T. Christensen
  11. 75' B. Van Durmen S. Mino
  12. 76' Léo Bolgado
  13. 79' 1-2 L. Bolgado
  14. 82' R. Onea C. Manea
  15. 83' F. Iacob A. Roman
  16. 83' D. Taroi M. Tutu
  17. 87' Dmytro Pospelov
  18. 87' D. Barbu M. Coman
  19. 88' L. Mihai R. Odada
  20. 90'+5 Hakim Abdallah
  21. 90'+4 Dmytro Pospelov
  22. 90'+4 Dmytro Pospelov
  23. 90'+5 Cătălin Vulturar
  24. 90'+3 Constantin Grameni
  25. FT1-2

Đội hình

Uta Arad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adrian Mihalcea
  1. 33A. Gorcea
  2. 2M. Tutu▼ 83'
  3. 6F. Poulolo
  4. 60D. Pospelov
  5. 3D. Alomerovic
  6. 5S. Mino▼ 75'
  7. 16R. Odada▼ 88'
  8. 11H. Abdallah
  9. 8A. Roman▼ 83'
  10. 19V. Costache
  11. 9M. Coman▼ 87'

Dự bị 10

  1. 96A. Tordai
  2. 13F. Iacob▲ 83'
  3. 4A. Benga
  4. 28M. Stolnik
  5. 23O. Popescu
  6. 97D. Hrezdac
  7. 17L. Mihai▲ 88'
  8. 30B. Van Durmen▲ 75'
  9. 20D. Taroi▲ 83'
  10. 27D. Barbu▲ 87'
Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Constantin Galca
  1. 16M. Aioani
  2. 23C. Manea▼ 82'
  3. 5A. Pascanu
  4. 6L. Kramer▼ 46'
  5. 24A. Borza
  6. 14J. Hromada▼ 73'
  7. 8C. Grameni
  8. 29A. Dobre
  9. 17T. Christensen▼ 73'
  10. 10C. Petrila▼ 62'
  11. 30D. Paraschiv

Dự bị 12

  1. 1D. Iliev
  2. 13D. Ciobotariu
  3. 4L. Bolgado▲ 46'
  4. 19R. Onea▲ 82'
  5. 21R. Salceanu
  6. 18K. Keita
  7. 15C. Vulturar▲ 73'
  8. 98G. Gheorghe
  9. 27D. Hazrollaj
  10. 9T. Jambor
  11. 7E. Koljic▲ 73'
  12. 80O. Morutan▲ 62'

Thống kê

142
540
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm20
5Trúng đích5
6Chệch đích7
3Bị chặn8
2Phạt góc5
0Việt vị3
16Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
343Chuyền bóng396
71%Chính xác chuyền80%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu45
64Ghi được63
59Thủng lưới49
1.36Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu