F.C. Steaua București vs AFC Unirea Slobozia
Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 0-0 AFC Unirea Slobozia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 2, hòa 2, AFC Unirea Slobozia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 8
- Phong độ
- WLLWL F.C. Steaua București
- LLLWL AFC Unirea Slobozia
- 23' Teodor Lungu
- 45'+1 Alexandru Albu
- 45'+4 ▲ S. Tarnovanu ▼ M. Popa
- 45'+5 ▲ A. Stoian ▼ J. Cisotti
- HT0-0
- 46' ▲ A. Duarte ▼ M. Popescu
- 46' ▲ B. Alhassan ▼ O. Popescu
- 59' ▲ A. Dragu ▼ D. Yanakov
- 65' Baba Alhassan
- 66' ▲ N. Carnat ▼ C. Ponde
- 79' ▲ A. Dorobantu ▼ P. Dulcea
- 79' ▲ V. Pop ▼ T. Lungu
- 84' Robert Popa
- 85' Daniel Șerbănică
- 90' Risto Radunović
- 90' Florinel Ibrian
- FT0-0
Đội hình
- 13M. Popa ▼ 45' 6.9
- 2V. Cretu 7.2
- 5J. Dawa 7.3
- 17M. Popescu ▼ 46' 6.5
- 33R. Radunovic 7.5
- 10F. Tanase 7.9
- 18Joao Paulo 7.2
- 31J. Cisotti ▼ 45' 6.9
- 27D. Olaru 7.2
- 37O. Popescu ▼ 46' 7.5
- 11D. Miculescu 6.3
Dự bị 11
- 32S. Tarnovanu ▲ 45' 6.9
- 38L. Zima
- 4D. Graovac
- 3A. Duarte ▲ 46' 7.2
- 28A. Pantea
- 42B. Alhassan ▲ 46' 6.3
- 16M. Lixandru
- 98D. Popa
- 93M. Thiam
- 90A. Stoian ▲ 45' 6.3
- 22M. Toma
- 1R. Popa 7.5
- 21F. Ibrian 7.3
- 6M. Antoche 7.2
- 98E. Orozco 7.2
- 29D. Serbanica 6.9
- 25C. A. Albu 6.9
- 30T. Lungu ▼ 79' 6.6
- 77D. Yanakov ▼ 59' 6.5
- 20C. Ponde ▼ 66' 7.0
- 18P. Dulcea ▼ 79' 6.9
- 9A. Said 7.5
Dự bị 12
- 12D. Rusu
- 19G. Dahan
- 3O. Safronov
- 11A. Dragu ▲ 59' 6.3
- 8I. Coada
- 2A. Dorobantu ▲ 79' 6.7
- 7L. Vlasceanu
- 5R. Iancu
- 10C. Toma
- 14N. Carnat ▲ 66' 6.7
- 22M. Lemnaru
- 24V. Pop ▲ 79' 6.6
Thống kê
02⚑9
⚑140
71%Kiểm soát bóng29%
18Dứt điểm6
4Trúng đích2
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
9Phạt góc1
2Việt vị1
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
3Cứu thua5
551Chuyền bóng230
470Chuyền chính xác152
85%Chính xác chuyền66%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu42
102Ghi được39
90Thủng lưới62
1.62Bàn thắng mỗi trận0.93
14Giữ sạch lưới8
39Trên 2.5 bàn19
53Hiệp hai22