F.C. Steaua București
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AFC Unirea Slobozia

F.C. Steaua București vs AFC Unirea Slobozia

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 0-1 AFC Unirea Slobozia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 2, hòa 2, AFC Unirea Slobozia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 5
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
LLLWL AFC Unirea Slobozia
  1. 34' 0-1 R. Rotund · F. Purece
  2. HT0-1
  3. 46' J. Cisotti M. Lixandru
  4. 46' D. Birligea D. Politic
  5. 46' E. Florescu I. Coada
  6. 56' M. Edjouma O. Popescu
  7. 60' A. Aganovic F. Purece
  8. 60' A. Said C. Afalna
  9. 68' D. Miculescu A. Sut
  10. 68' A. Stoian M. Toma
  11. 74' Denis Rusu
  12. 74' P. Dulcea R. Rotund
  13. 76' Florin Tănase
  14. 78' O. Safronov C. Barbut
  15. 79' Said Ahmed Said
  16. 90'+3 David Kiki
  17. FT0-1

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mirel Radoi
  1. 38L. Zima 6.7
  2. 2V. Cretu 7.0
  3. 30S. Ngezana 7.0
  4. 4D. Graovac 7.9
  5. 12D. Kiki 7.5
  6. 8A. Sut ▼ 68' 8.2
  7. 16M. Lixandru ▼ 46' 6.9
  8. 22M. Toma ▼ 68' 6.5
  9. 20D. Politic ▼ 46' 6.9
  10. 37O. Popescu ▼ 56' 7.5
  11. 10F. Tanase 7.0

Dự bị 11

  1. 13M. Popa
  2. 34M. Udrea
  3. 21V. Chiriches
  4. 28A. Pantea
  5. 17M. Popescu
  6. 42B. Alhassan
  7. 31J. Cisotti ▲ 46' 7.9
  8. 18M. Edjouma ▲ 56' 6.9
  9. 9D. Birligea ▲ 46' 6.3
  10. 11D. Miculescu ▲ 68' 6.6
  11. 90A. Stoian ▲ 68' 6.3
AFC Unirea Slobozia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claudiu Niculescu
  1. 12D. Rusu 10.0
  2. 21F. Ibrian 6.9
  3. 4I. Dinu 6.9
  4. 6M. Antoche 7.3
  5. 11A. Dragu 6.9
  6. 8I. Coada ▼ 46' 6.7
  7. 24V. Pop 6.6
  8. 23C. Barbut ▼ 78' 6.7
  9. 30F. Purece ▼ 60' 6.7
  10. 19R. Rotund ▼ 74' 7.3
  11. 98C. Afalna ▼ 60' 6.2

Dự bị 12

  1. 27I. C. Gurau
  2. 20R. Negru
  3. 3O. Safronov ▲ 78' 6.6
  4. 10C. Toma
  5. 29D. Serbanica
  6. 77A. Aganovic ▲ 60' 6.9
  7. 13R. Deaconu
  8. 18P. Dulcea ▲ 74' 6.3
  9. 5V. Hamdiu
  10. 22M. Lemnaru
  11. 7E. Florescu ▲ 46' 6.6
  12. 9A. Said ▲ 60' 6.3

Thống kê

026
120
70%Kiểm soát bóng30%
35Dứt điểm8
13Trúng đích4
18Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm4
16Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
6Phạt góc1
4Việt vị1
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua13
581Chuyền bóng260
488Chuyền chính xác155
84%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

63Trận đấu42
102Ghi được39
90Thủng lưới62
1.62Bàn thắng mỗi trận0.93
14Giữ sạch lưới8
39Trên 2.5 bàn19
53Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu