AFC Unirea Slobozia
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
F.C. Steaua București

AFC Unirea Slobozia vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: AFC Unirea Slobozia 2-2 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AFC Unirea Slobozia thắng 1, hòa 2, F.C. Steaua București thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
Sân vận động
Clinceni - Arena 1, Clinceni
Phong độ
LLLWL AFC Unirea Slobozia
LLWLD F.C. Steaua București
  1. 33' 0-1 M. Lixandru · M. Ștefănescu
  2. 36' F. Ilie · F. Purece 1-1
  3. HT1-1
  4. 48' Joyskim Dawa
  5. 49' Florin Purece
  6. 55' D. Miculescu Daniel Popa
  7. 55' M. Edjouma M. Lixandru
  8. 55' 1-2 D. Olaru11m
  9. 56' A. Băluță M. Ștefănescu
  10. 58' A. Aganović S. Camara
  11. 58' A. Dorobanțu F. Ilie
  12. 58' J. Gele F. Purece
  13. 64' Denis Rusu
  14. 64' Alexandru Musi
  15. 70' C. Bărbuț C. Afalna
  16. 75' V. Crețu N. Antwi
  17. 79' Ș. Pacionel I. Coadă
  18. 82' B. Alhassan D. Olaru
  19. 89' A. Dorobanțu · J. Gele 2-2
  20. 90'+1 Ariel López
  21. FT2-2

Đội hình

AFC Unirea Slobozia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Mihalcea
  1. 12D. Rusu 6.6
  2. 15P. Medina 6.6
  3. 6P. Antoche 6.5
  4. 60D. Pospelov 6.9
  5. 29D. Şerbănică 6.5
  6. 8I. Coadă ▼ 79' 6.3
  7. 5A. López 6.9
  8. 17S. Camara ▼ 58' 6.6
  9. 30F. Purece ▼ 58' 6.9
  10. 98C. Afalna ▼ 70' 6.9
  11. 9F. Ilie ▼ 58' 7.3

Dự bị 9

  1. 77A. Aganović ▲ 58' 6.6
  2. 2A. Dorobanțu ▲ 58' 7.2
  3. 11J. Gele ▲ 58' 6.9
  4. 23C. Bărbuț ▲ 70' 6.5
  5. 27Ș. Pacionel ▲ 79' 6.3
  6. 10C. Toma
  7. 4A. Dinu
  8. 22M. Lemnaru
  9. 1S. Krell
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Charalampous
  1. 32Ș. Târnovanu 6.2
  2. 20N. Antwi ▼ 75' 6.9
  3. 30S. Ngezana 6.9
  4. 5J. Dawa 7.3
  5. 33R. Radunović 6.9
  6. 16M. Lixandru ▼ 55' 7.5
  7. 8A. Șut 6.9
  8. 15M. Ștefănescu ▼ 56' 7.2
  9. 27D. Olaru ▼ 82' 8.2
  10. 29A. Musi 6.6
  11. 19Daniel Popa ▼ 55' 6.5

Dự bị 12

  1. 11D. Miculescu ▲ 55' 6.6
  2. 18M. Edjouma ▲ 55' 6.7
  3. 25A. Băluță ▲ 56' 6.5
  4. 2V. Crețu ▲ 75' 6.3
  5. 42B. Alhassan ▲ 82' 6.2
  6. 12D. Kiki
  7. 98David Popa 6.5
  8. 70Luis Phelipe
  9. 24W. Baeten
  10. 23A. Pandele
  11. 21V. Chiricheș
  12. 99A. Vlad

Thống kê

034
920
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm12
4Trúng đích4
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
4Phạt góc9
1Việt vị1
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
232Chuyền bóng513
157Chuyền chính xác431
68%Chính xác chuyền84%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu68
44Ghi được119
60Thủng lưới62
0.98Bàn thắng mỗi trận1.75
9Giữ sạch lưới28
20Trên 2.5 bàn31
18Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu