AFC Unirea Slobozia vs F.C. Steaua București
Tỷ số chung cuộc: AFC Unirea Slobozia 0-2 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 15 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AFC Unirea Slobozia thắng 1, hòa 2, F.C. Steaua București thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadionul 1 Mai, Slobozia
- Phong độ
- LLLWL AFC Unirea Slobozia
- LLWLD F.C. Steaua București
- HT0-0
- 46' ▲ M. Edjouma ▼ M. Thiam
- 46' ▲ A. Stoian ▼ M. Toma
- 53' Florin Tănase
- 55' Daniel Șerbănică
- 56' Daniel Șerbănică
- 57' ▲ A. Dragu ▼ I. Coada
- 57' ▲ C. Afalna ▼ R. Deaconu
- 62' 0-1 M. Lixandru · F. Tanase
- 68' ▲ O. Safronov ▼ V. Pop
- 68' ▲ A. Said ▼ R. Espinosa
- 74' Malcom Edjouma
- 78' ▲ C. Barbut ▼ J. Papeau
- 90'+1 ▲ V. Chiriches ▼ A. Sut
- 90' 0-2 A. Stoian · F. Tanase
- FT0-2
Đội hình
- 12R. Popa 7.2
- 2A. Dorobantu 6.9
- 4I. Dinu 5.6
- 6M. Antoche 7.0
- 29D. Serbanica 5.7
- 8I. Coada ▼ 57' 6.7
- 5V. Hamdiu 6.7
- 24V. Pop ▼ 68' 6.7
- 13R. Deaconu ▼ 57' 6.7
- 26R. Espinosa ▼ 68' 6.7
- 77J. Papeau ▼ 78' 7.2
Dự bị 11
- 1S. Ciuperca
- 11A. Dragu ▲ 57' 6.0
- 21F. Ibrian
- 20R. Negru
- 3O. Safronov ▲ 68' 6.6
- 18P. Dulcea
- 22M. Lemnaru
- 19R. Rotund
- 23C. Barbut ▲ 78' 6.7
- 98C. Afalna ▲ 57' 6.3
- 9A. Said ▲ 68' 6.5
- 32S. Tarnovanu 6.7
- 2V. Cretu 7.7
- 4D. Graovac 7.3
- 16M. Lixandru ⚽ 8.7
- 28A. Pantea 7.2
- 27D. Olaru 7.3
- 8A. Sut ▼ 90' 6.3
- 31J. Cisotti 7.0
- 10F. Tanase ⇢2 8.0
- 22M. Toma ▼ 46' 6.3
- 93M. Thiam ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 13M. Popa
- 34M. Udrea
- 6A. Dancus
- 7D. Popa
- 18M. Edjouma ▲ 46' 6.9
- 20D. Politic
- 21V. Chiriches ▲ 90'
- 33R. Radunovic
- 90A. Stoian ⚽ ▲ 46' 6.3
- 38L. Zima
Thống kê
10⚑0
⚑610
26%Kiểm soát bóng74%
6Dứt điểm21
0Trúng đích5
3Chệch đích12
4Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
0Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
247Chuyền bóng692
160Chuyền chính xác580
65%Chính xác chuyền84%
0.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu63
39Ghi được102
62Thủng lưới90
0.93Bàn thắng mỗi trận1.62
8Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn39
22Hiệp hai53