F.C. Steaua București vs AFC Unirea Slobozia
Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 3-0 AFC Unirea Slobozia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 2, hòa 2, AFC Unirea Slobozia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 17
- Sân vận động
- Arena Naţională, Bucureşti
- Phong độ
- WLLWL F.C. Steaua București
- LLLWL AFC Unirea Slobozia
- 27' D. Olaru 1-0
- 29' Darius Olaru
- 45'+2 D. Bîrligea · D. Olaru 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Daniel Popa ▼ D. Bîrligea
- 46' ▲ V. Chiricheș ▼ F. Tănase
- 46' ▲ S. Camara ▼ F. Purece
- 56' Daniel Popa
- 60' ▲ D. Miculescu ▼ M. Ștefănescu
- 60' ▲ R. Radunović ▼ I. Panțîru
- 60' ▲ F. Ilie ▼ A. Dorobanțu
- 61' ▲ P. Medina ▼ Ș. Pacionel
- 62' Jordan Gele
- 64' Christ Afalna
- 67' ▲ A. Dinu ▼ A. Aganović
- 71' D. Miculescu · A. Șut 3-0
- 79' ▲ M. Toma ▼ D. Olaru
- 83' ▲ C. Toma ▼ D. Şerbănică
- FT3-0
Đội hình
- 32Ș. Târnovanu 7.0
- 2V. Crețu 7.3
- 30S. Ngezana 7.2
- 5J. Dawa 7.7
- 3I. Panțîru ▼ 60' 6.5
- 7F. Tănase ▼ 46' 6.9
- 8A. Șut ⇢ 7.3
- 27D. Olaru ⚽ ⇢ ▼ 79' 10.0
- 15M. Ștefănescu ▼ 60' 7.2
- 9D. Bîrligea ⚽ ▼ 46' 6.6
- 29A. Musi 6.3
Dự bị 9
- 19Daniel Popa ▲ 46' 6.9
- 21V. Chiricheș ▲ 46' 7.3
- 11D. Miculescu ⚽ ▲ 60' 7.2
- 33R. Radunović ▲ 60' 6.3
- 22M. Toma ▲ 79' 6.5
- 18M. Edjouma
- 24W. Baeten
- 17M. Popescu
- 99A. Vlad
- 12D. Rusu 6.6
- 2A. Dorobanțu ▼ 60' 7.9
- 6P. Antoche 6.2
- 60D. Pospelov 6.7
- 29D. Şerbănică ▼ 83' 6.6
- 8I. Coadă 6.3
- 27Ș. Pacionel ▼ 61' 7.0
- 98C. Afalna 5.5
- 30F. Purece ▼ 46' 6.3
- 77A. Aganović ▼ 67' 6.3
- 11J. Gele 6.7
Dự bị 8
- 17S. Camara ▲ 46' 6.9
- 9F. Ilie ▲ 60' 6.7
- 15P. Medina ▲ 61' 6.7
- 4A. Dinu ▲ 67' 6.3
- 10C. Toma ▲ 83' 6.6
- 21F. Ibrian
- 22M. Lemnaru
- 1S. Krell
Thống kê
01⚑11
⚑220
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm6
7Trúng đích2
2Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn0
11Phạt góc2
3Việt vị2
5Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
504Chuyền bóng387
412Chuyền chính xác277
82%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
68Trận đấu45
119Ghi được44
62Thủng lưới60
1.75Bàn thắng mỗi trận0.98
28Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn20
59Hiệp hai18