Csikszereda
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Steaua București

Csikszereda vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Csikszereda 1-0 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Csikszereda thắng 1, hòa 1, F.C. Steaua București thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 7
Sân vận động
Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
Phong độ
WLLWL Csikszereda
WLLWL F.C. Steaua București
  1. 37' Anderson Ceará
  2. 37' Risto Radunović
  3. 41' Attila Csűrös
  4. HT0-0
  5. 65' S. Szalay W. Loeper
  6. 66' Szabolcs Szalay
  7. 71' M. Lixandru Joao Paulo
  8. 71' M. Thiam J. Cisotti
  9. 80' S. Dusinszki B. Vegh
  10. 81' J. Dolny M. Eppel
  11. 86' A. Stoian D. Miculescu
  12. 87' A. Csuros · S. Szalay 1-0
  13. 90' Zoltán-Efraim Bödő
  14. 90'+2 Mamadou Thiam
  15. 90' E. Bloj L. Paszka
  16. 90' D. Bota E. Bodo
  17. FT1-0

Đội hình

Csikszereda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robert Ilyes
  1. 94E. Pap 7.6
  2. 6L. Paszka ▼ 90' 8.2
  3. 3R. Palmes 7.5
  4. 13A. Csuros 8.2
  5. 29R. Trif 7.0
  6. 8S. Veres 6.6
  7. 97B. Vegh ▼ 80' 6.3
  8. 11Anderson Ceara 6.7
  9. 20E. Bodo ▼ 90' 6.6
  10. 7W. Loeper ▼ 65' 6.2
  11. 27M. Eppel ▼ 81' 6.3

Dự bị 12

  1. 33M. Simon
  2. 1Z. Deaky
  3. 24J. Hegedus
  4. 79S. Szalay ▲ 65' 7.0
  5. 17E. Bloj ▲ 90'
  6. 9J. Dolny ▲ 81' 6.3
  7. 19M. Tajti
  8. 99Z. Nagy
  9. 22Gustavinho
  10. 18S. Dusinszki ▲ 80' 6.7
  11. 55D. Bota ▲ 90'
  12. 54D. Brugger
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Lucian Filip
  1. 13M. Popa 6.2
  2. 2V. Cretu 6.9
  3. 5J. Dawa 7.0
  4. 17M. Popescu 7.0
  5. 33R. Radunovic 6.5
  6. 18Joao Paulo ▼ 71' 7.5
  7. 31J. Cisotti ▼ 71' 6.7
  8. 10F. Tanase 7.6
  9. 27D. Olaru 6.9
  10. 37O. Popescu 6.7
  11. 11D. Miculescu ▼ 86' 5.3

Dự bị 11

  1. 32S. Tarnovanu
  2. 38L. Zima
  3. 4D. Graovac
  4. 3A. Duarte
  5. 28A. Pantea
  6. 42B. Alhassan
  7. 16M. Lixandru ▲ 71' 6.9
  8. 98D. Popa
  9. 93M. Thiam ▲ 71' 6.3
  10. 90A. Stoian ▲ 86' 6.3
  11. 22M. Toma

Thống kê

044
1420
27%Kiểm soát bóng73%
12Dứt điểm21
3Trúng đích3
3Chệch đích12
8Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn6
4Phạt góc14
1Việt vị0
15Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
3Cứu thua2
186Chuyền bóng514
111Chuyền chính xác424
60%Chính xác chuyền82%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

46Trận đấu63
63Ghi được102
73Thủng lưới90
1.37Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn39
34Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu