F.C. Steaua București
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Csikszereda

F.C. Steaua București vs Csikszereda

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 1-0 Csikszereda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 2, hòa 1, Csikszereda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 24
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
WLLWL Csikszereda
  1. 38' J. Cisotti · V. Cretu 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Thiam D. Birligea
  4. 46' Z. Nagy M. Eppel
  5. 53' Gustavinho
  6. 67' E. Bodo D. Bota
  7. 67' B. Vegh S. Veres
  8. 68' S. Szalay Gustavinho
  9. 76' S. Dusinszki S. Jebari
  10. 80' Szabolcs Dusinszki
  11. 83' A. Pantea R. Radunovic
  12. 83' B. Alhassan D. Olaru
  13. 90'+3 Valentin Crețu
  14. FT1-0

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mirel Radoi
  1. 13M. Popa
  2. 2V. Cretu
  3. 3A. Duarte
  4. 4D. Graovac
  5. 33R. Radunovic▼ 83'
  6. 16M. Lixandru
  7. 10F. Tanase
  8. 11D. Miculescu
  9. 27D. Olaru▼ 83'
  10. 31J. Cisotti
  11. 9D. Birligea▼ 46'

Dự bị 12

  1. 32S. Tarnovanu
  2. 38L. Zima
  3. 5J. Dawa
  4. 30S. Ngezana
  5. 28A. Pantea▲ 83'
  6. 42B. Alhassan▲ 83'
  7. 22M. Toma
  8. 20D. Politic
  9. 98D. Popa
  10. 37O. Popescu
  11. 90A. Stoian
  12. 93M. Thiam▲ 46'
Csikszereda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Robert Ilyes
  1. 94E. Pap
  2. 5M. Bettini
  3. 3R. Palmes
  4. 13A. Csuros
  5. 6L. Paszka
  6. 8S. Veres▼ 67'
  7. 11Anderson Ceara
  8. 22Gustavinho▼ 68'
  9. 10S. Jebari▼ 76'
  10. 55D. Bota▼ 67'
  11. 27M. Eppel▼ 46'

Dự bị 12

  1. 1Z. Deaky
  2. 33M. Simon
  3. 24J. Hegedus
  4. 29R. Trif
  5. 17E. Bloj
  6. 54D. Brugger
  7. 20E. Bodo▲ 67'
  8. 18S. Dusinszki▲ 76'
  9. 97B. Vegh▲ 67'
  10. 99Z. Nagy▲ 46'
  11. 14L. Novelli
  12. 79S. Szalay▲ 68'

Thống kê

015
220
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm14
7Trúng đích6
6Chệch đích6
9Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
6Cứu thua5
537Chuyền bóng277
80%Chính xác chuyền70%
4.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

63Trận đấu46
102Ghi được63
90Thủng lưới73
1.62Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới13
39Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu