Csikszereda
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Steaua București

Csikszereda vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Csikszereda 1-1 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Csikszereda thắng 1, hòa 1, F.C. Steaua București thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 9
Sân vận động
Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
Phong độ
WLLWL Csikszereda
WLLWL F.C. Steaua București
  1. 21' Bence Végh
  2. HT0-0
  3. 46' M. Thiam D. Miculescu
  4. 46' M. Toma I. Cercel
  5. 46' M. Edjouma D. Olaru
  6. 55' 0-1 M. Edjouma · F. Tanase
  7. 57' Baba Alhassan
  8. 67' M. Eppel J. Dolny
  9. 67' S. Jebari B. Szabo
  10. 70' V. Chiriches F. Tanase
  11. 79' O. Popescu J. Cisotti
  12. 81' A. Panteaphản lưới 1-1
  13. 82' S. Dusinszki B. Vegh
  14. 82' S. Szalay E. Bloj
  15. 90'+1 A. Gergely E. Bakos
  16. FT1-1

Đội hình

Csikszereda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robert Ilyeş
  1. 32S. Tarnovanu
  2. 23I. Cercel ▼ 46'
  3. 4D. Graovac
  4. 42B. Alhassan
  5. 28A. Pantea
  6. 16M. Lixandru
  7. 10F. Tanase ▼ 70'
  8. 27D. Olaru ▼ 46'
  9. 11D. Miculescu ▼ 46'
  10. 9D. Birligea
  11. 31J. Cisotti ▼ 79'

Dự bị 11

  1. 93M. Thiam ▲ 46'
  2. 90A. Stoian
  3. 37O. Popescu ▲ 79'
  4. 30S. Ngezana
  5. 22M. Toma ▲ 46'
  6. 21V. Chiriches ▲ 70'
  7. 20D. Politic
  8. 18M. Edjouma ▲ 46'
  9. 12D. Kiki
  10. 2V. Cretu
  11. 38L. Zima
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ilias Charalampous
  1. 94E. Pap
  2. 17E. Bloj ▼ 82'
  3. 24J. Hegedus
  4. 3R. Palmes
  5. 6L. Paszka
  6. 97B. Vegh ▼ 82'
  7. 8S. Veres
  8. 11Anderson Ceara
  9. 15E. Bakos ▼ 90'
  10. 80B. Szabo ▼ 67'
  11. 9J. Dolny ▼ 67'

Dự bị 12

  1. G. Eperjesi
  2. 18S. Dusinszki ▲ 82'
  3. 4M. Celic
  4. 99A. Gergely ▲ 90'
  5. 33M. Simon
  6. 5D. Kelemen
  7. 27M. Eppel ▲ 67'
  8. 90S. Szilagyi
  9. 77P. Gal-Andrezly
  10. 13A. Csuros
  11. 10S. Jebari ▲ 67'
  12. 79S. Szalay ▲ 82'

Thống kê

015
910
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm22
5Trúng đích10
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn6
5Phạt góc9
1Việt vị0
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng1
9Cứu thua5
332Chuyền bóng434
253Chuyền chính xác359
76%Chính xác chuyền83%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

46Trận đấu63
63Ghi được102
73Thủng lưới90
1.37Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn39
34Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu