Farul Constanta vs Arges Pitesti
Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 0-0 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 4, hòa 3, Arges Pitesti thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 13
- Phong độ
- DLDDD Farul Constanta
- DLLLL Arges Pitesti
- 38' Rober Sierra
- 45'+5 Rober Sierra
- HT0-0
- 46' ▲ E. Radaslavescu ▼ D. Maftei
- 46' ▲ A. Bettaieb ▼ Caio Ferreira
- 46' ▲ F. Borta ▼ D. Oancea
- 49' Bogdan Țîru
- 62' ▲ J. Vojtus ▼ A. Isfan
- 74' ▲ A. Seruca ▼ B. Nikolov
- 74' ▲ I. Cojocaru ▼ N. Grigoryan
- 74' ▲ T. Seto ▼ V. Rata
- 79' ▲ Y. Pirvu ▼ R. Moldoveanu
- 84' Ionuț Larie
- 84' ▲ G. Iancu ▼ Ramalho
- 87' ▲ K. Brobbey ▼ R. Matos
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Buzbuchi 6.9
- 98D. Maftei ▼ 46' 6.6
- 17I. Larie 7.2
- 15B. Tiru 7.0
- 11C. Ganea 6.3
- 8I. Vina 6.9
- 24B. Nikolov ▼ 74' 6.6
- 77Ramalho ▼ 84' 7.9
- 30N. Grigoryan ▼ 74' 6.5
- 31A. Isfan ▼ 62' 6.6
- 7R. Tanasa 6.5
Dự bị 12
- 12R. Munteanu
- 93S. Furtado
- 5S. Dutu
- 21L. Pellegrini
- 68R. Ducan
- 50A. Seruca ▲ 74' 6.9
- 18L. Banu
- 20E. Radaslavescu ▲ 46' 6.3
- 10G. Iancu ▲ 84' 6.9
- 27I. Cojocaru ▲ 74' 6.5
- 25J. Markovic
- 9J. Vojtus ▲ 62' 6.7
- 91D. Lazar 7.0
- 26D. Oancea ▼ 46' 6.9
- 6M. Tudose 7.2
- 3L. Sadriu 7.2
- 5M. Briceag 7.2
- 27R. Sierra 6.7
- 15Garutti 7.3
- 22V. Rata ▼ 74' 7.3
- 30Caio Ferreira ▼ 46' 6.6
- 17R. Matos ▼ 87' 6.5
- 99R. Moldoveanu ▼ 79' 6.9
Dự bị 11
- 1C. Straton
- 43E. Orozco
- 14F. Tchassem
- 25T. Seto ▲ 74' 6.5
- 8R. Popescu
- 98A. Manole
- 42K. Brobbey ▲ 87' 6.7
- 21A. Bettaieb ▲ 46' 6.3
- 11Y. Pirvu ▲ 79' 6.2
- 24J. Blagaic
- 23F. Borta ▲ 46' 6.9
Thống kê
02⚑3
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm11
1Trúng đích3
9Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị1
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
414Chuyền bóng333
306Chuyền chính xác232
74%Chính xác chuyền70%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
47Trận đấu51
60Ghi được66
55Thủng lưới52
1.28Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai35