Farul Constanta
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Arges Pitesti

Farul Constanta vs Arges Pitesti

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-0 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 4, hòa 3, Arges Pitesti thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 9
Sân vận động
Stadionul Central, Ovidiu
Trọng tài
M. Bîrsan
Phong độ
DLDDD Farul Constanta
DLLLL Arges Pitesti
  1. 15' D. Nedelcu S. Mladen
  2. 18' Bradley de Nooijer
  3. 18' Costinel Tofan
  4. 31' Cristian Dumitru
  5. 34' I. Larie 1-0
  6. 38' Martin Raynov
  7. HT1-0
  8. 46' D. Dussaut R. Boboc
  9. 46' E. Sali F. Purece
  10. 55' Ionuț Larie
  11. 56' Ionuț Şerban
  12. 63' Grigore Ioan Turda
  13. 63' G. Honciu I. Șerban
  14. 64' C. Tănase C. Dumitru
  15. 64' J. Arias A. Palić
  16. 65' Jefté Betancor A. Petre
  17. 72' E. Radaslavescu A. Ciobanu
  18. 86' I. Latovlevici C. Tofan
  19. FT1-0

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Hagi
  1. 12M. Aioani
  2. 17I. Larie
  3. 5S. Mladen ▼ 15'
  4. 2R. Boboc ▼ 46'
  5. 6B. de Nooijer
  6. 30F. Purece ▼ 46'
  7. 18A. Artean
  8. 11A. Ciobanu ▼ 72'
  9. 24C. Grameni
  10. 9A. Petre ▼ 65'
  11. 7A. Pitu

Dự bị 9

  1. 16D. Nedelcu ▲ 15'
  2. 4D. Dussaut ▲ 46'
  3. 77E. Sali ▲ 46'
  4. 10Jefté Betancor ▲ 65'
  5. 29E. Radaslavescu ▲ 72'
  6. 19R. Moldoveanu
  7. 98N. Popescu
  8. 94L. Brănescu
  9. 27A. Borza
Arges Pitesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Schumacher
  1. 12A. Greab
  2. 30N. Mușat
  3. 17A. Dobrosavlevici
  4. 2C. Tofan ▼ 86'
  5. 5G. Turda
  6. 21A. Palić ▼ 64'
  7. 71M. Raynov
  8. 8I. Șerban ▼ 63'
  9. 11A. Ișfan
  10. 90K. Fatai
  11. 9C. Dumitru ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 89G. Honciu ▲ 63'
  2. 10C. Tănase ▲ 64'
  3. 28J. Arias ▲ 64'
  4. 3I. Latovlevici ▲ 86'
  5. 26C. Moisie
  6. 22F. Croitoru
  7. 29D. Dumitrașcu
  8. 6A. Crivac
  9. 13G. Oprescu

Thống kê

024
1050
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm8
3Trúng đích4
5Chệch đích2
3Bị chặn2
4Phạt góc10
6Việt vị0
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

51Trận đấu50
59Ghi được43
47Thủng lưới59
1.16Bàn thắng mỗi trận0.86
20Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu