Arges Pitesti
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Farul Constanta

Arges Pitesti vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 0-2 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 3, hòa 3, Farul Constanta thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
Trọng tài
A. Cojocaru
Phong độ
DLLLL Arges Pitesti
DLDDD Farul Constanta
  1. 27' 0-1 E. Radaslavescu
  2. 45'+1 F. Croitoru A. Greab
  3. HT0-1
  4. 46' D. Boldor N. Mușat
  5. 46' C. Dumitru A. Palić
  6. 46' S. Mladen D. Nedelcu
  7. 54' G. Honciu M. Raynov
  8. 61' R. Moldoveanu G. Iancu
  9. 61' A. Petre Jefté Betancor
  10. 61' E. Sali A. Pitu
  11. 62' 0-2 A. Petre · A. Artean
  12. 64' J. Arias A. Ișfan
  13. 81' Alin Dobrosavlevici
  14. 82' V. Martinovic E. Radaslavescu
  15. FT0-2

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Schumacher
  1. 12A. Greab ▼ 45'
  2. 3I. Latovlevici
  3. 30N. Mușat ▼ 46'
  4. 7Diogo Viana
  5. 17A. Dobrosavlevici
  6. 5G. Turda
  7. 4D. Meza Colli
  8. 21A. Palić ▼ 46'
  9. 71M. Raynov ▼ 54'
  10. 11A. Ișfan ▼ 64'
  11. 44S. Said

Dự bị 9

  1. 22F. Croitoru ▲ 45'
  2. 25D. Boldor ▲ 46'
  3. 9C. Dumitru ▲ 46'
  4. 89G. Honciu ▲ 54'
  5. 28J. Arias ▲ 64'
  6. 23C. Barbu
  7. 90K. Fatai
  8. 14João Miguel
  9. 26C. Moisie
Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Hagi
  1. 12M. Aioani
  2. 17I. Larie
  3. 2R. Boboc
  4. 6B. de Nooijer
  5. 18A. Artean
  6. 16D. Nedelcu ▼ 46'
  7. 24C. Grameni
  8. 29E. Radaslavescu ▼ 82'
  9. 28G. Iancu ▼ 61'
  10. 10Jefté Betancor ▼ 61'
  11. 7A. Pitu ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 5S. Mladen ▲ 46'
  2. 19R. Moldoveanu ▲ 61'
  3. 9A. Petre ▲ 61'
  4. 77E. Sali ▲ 61'
  5. 52V. Martinovic ▲ 82'
  6. 4D. Dussaut
  7. 30F. Purece
  8. 11A. Ciobanu
  9. 94L. Brănescu

Thống kê

012
400
9Dứt điểm11
4Trúng đích3
3Chệch đích5
2Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4

So sánh

50Trận đấu51
43Ghi được59
59Thủng lưới47
0.86Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu