Arges Pitesti vs Farul Constanta
Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 1-0 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 1, hòa 2, Farul Constanta thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadionul Orăşenesc, Mioveni
- Phong độ
- DLLLL Arges Pitesti
- DLDDD Farul Constanta
- 12' Mario Tudose
- 12' Gustavo Marins
- HT0-0
- 46' ▲ R. Moldoveanu ▼ C. Micovschi
- 46' ▲ I. Radescu ▼ Y. Pirvu
- 46' ▲ R. Tanasa ▼ E. Radaslavescu
- 51' R. Matos · M. Tudose 1-0
- 54' Ricardo Matos
- 62' ▲ N. Grigoryan ▼ L. Pellegrini
- 72' ▲ J. Markovic ▼ A. Isfan
- 72' ▲ Ramalho ▼ B. Tiru
- 77' ▲ M. Briceag ▼ A. Bettaieb
- 79' ▲ T. Seto ▼ V. Rata
- 85' ▲ K. Brobbey ▼ R. Matos
- 86' ▲ I. Doicaru ▼ I. Vina
- FT1-0
Đội hình
- 34C. Cabuz 6.7
- 6M. Tudose ⇢ 7.6
- 15Garutti 7.2
- 23F. Borta 7.3
- 26D. Oancea 7.6
- 11Y. Pirvu ▼ 46' 6.7
- 27R. Sierra 7.0
- 22V. Rata ▼ 79' 6.2
- 19C. Micovschi ▼ 46' 6.9
- 17R. Matos ⚽ ▼ 85' 7.5
- 21A. Bettaieb ▼ 77' 6.9
Dự bị 12
- 1C. Straton
- 33L. Craciun
- 25T. Seto ▲ 79' 6.3
- 42K. Brobbey ▲ 85' 6.3
- 5M. Briceag ▲ 77' 6.7
- 99R. Moldoveanu ▲ 46' 6.9
- 4B. Buse
- 16I. Radescu ▲ 46' 6.9
- 2C. Tofan
- 24J. Blagaic
- 98A. Manole
- 7M. Idowu
- 12R. Munteanu 6.6
- 22D. Sirbu 6.6
- 15B. Tiru ▼ 72' 7.5
- 4Gustavo Marins 6.3
- 21L. Pellegrini ▼ 62' 6.5
- 8I. Vina ▼ 86' 6.7
- 6V. Dican 7.2
- 11C. Ganea 6.3
- 20E. Radaslavescu ▼ 46' 6.7
- 31A. Isfan ▼ 72' 6.5
- 7D. Alibec 6.0
Dự bị 12
- 1A. Buzbuchi
- 25J. Markovic ▲ 72' 6.3
- 77Ramalho ▲ 72' 7.0
- 18L. Banu
- 19I. Doicaru ▲ 86' 6.5
- 13C. Gheorghe
- 9J. Vojtus
- 30N. Grigoryan ▲ 62' 7.3
- 5S. Dutu
- 71R. Tanasa ▲ 46' 6.2
- 2R. Fotin
- 29A. Goncear
Thống kê
01⚑8
⚑110
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm4
3Trúng đích1
8Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
8Phạt góc1
3Việt vị2
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
296Chuyền bóng415
196Chuyền chính xác323
66%Chính xác chuyền78%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
51Trận đấu47
66Ghi được60
52Thủng lưới55
1.29Bàn thắng mỗi trận1.28
19Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai32