Arges Pitesti
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Farul Constanta

Arges Pitesti vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 1-1 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 1, hòa 2, Farul Constanta thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 5
Phong độ
DLLLL Arges Pitesti
DLDDD Farul Constanta
  1. 15' Victor Dican
  2. 17' Victor Dican
  3. 18' R. Moldoveanu · D. Oancea 1-0
  4. 22' 1-1 E. Radaslavescu · E. Sylvestre
  5. 37' Vadim Rață
  6. HT1-1
  7. 46' F. Borta D. Oancea
  8. 46' S. Balaure I. Radescu
  9. 66' P. Dulcea Y. Pirvu
  10. 66' O. Alagbe V. Rata
  11. 66' L. Banu D. Sirbu
  12. 71' J. Vojtus E. Sylvestre
  13. 72' I. Larie S. Bouzamoucha
  14. 80' C. Micovschi R. Moldoveanu
  15. 89' N. Popescu E. Radaslavescu
  16. 90' R. Tanasa I. Doicaru
  17. FT1-1

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ioan Andone Bogdan
  1. 34C. Cabuz 7.3
  2. 26D. Oancea ▼ 46' 6.6
  3. 6M. Tudose 7.2
  4. 3L. Sadriu 7.2
  5. 2C. Tofan 6.3
  6. 16I. Radescu ▼ 46' 6.2
  7. 27R. Sierra 7.0
  8. 22V. Rata ▼ 66' 6.7
  9. 92T. Luvambo 6.7
  10. 11Y. Pirvu ▼ 66' 6.7
  11. 99R. Moldoveanu ▼ 80' 7.5

Dự bị 12

  1. 33L. Craciun
  2. 31M. Serban
  3. 4E. Antoniou
  4. 15Garutti
  5. 23F. Borta ▲ 46' 7.2
  6. 20P. Dulcea ▲ 66' 6.6
  7. 9G. Charpentier
  8. 69O. Alagbe ▲ 66' 7.0
  9. 29G. Gheorghe
  10. 96S. Balaure ▲ 46' 6.7
  11. 19C. Micovschi ▲ 80' 6.6
  12. 7M. Idowu
Farul Constanta Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ioan Sabau
  1. 12R. Munteanu 6.2
  2. 24S. Bouzamoucha ▼ 72' 6.3
  3. 6V. Dican 6.2
  4. 4Gustavo Marins 6.2
  5. 22D. Sirbu ▼ 66' 7.0
  6. 23T. Njike 7.0
  7. 70M. Ahlinvi 6.9
  8. 3V. Ticu 6.3
  9. 10E. Sylvestre ▼ 71' 6.7
  10. 19I. Doicaru ▼ 90' 6.5
  11. 20E. Radaslavescu ▼ 89' 7.3

Dự bị 11

  1. 1A. Buzbuchi
  2. 17I. Larie ▲ 72' 6.7
  3. 33Joao Ferreira
  4. 2D. Maftei
  5. 13I. Cercel
  6. 8I. Vina
  7. 18L. Banu ▲ 66' 6.3
  8. 80N. Popescu ▲ 89'
  9. 25J. Vojtus ▲ 71' 6.3
  10. 71R. Tanasa ▲ 90'
  11. 99R. Marincean

Thống kê

013
210
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm8
4Trúng đích4
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
3Phạt góc2
3Việt vị0
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
507Chuyền bóng416
417Chuyền chính xác319
82%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
8 16 - 6 +10 17
2
Rapid
8 9 - 4 +5 15
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
8 18 - 9 +9 14
5
Farul Constanta
8 10 - 8 +2 11
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
8
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
9
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
12
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
13
Uta Arad
8 11 - 11 0 9
14
FC Universitatea Cluj
7 9 - 13 -4 9
15
FC Voluntari
8 8 - 18 -10 8
16
Csikszereda
8 5 - 18 -13 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu12
5Ghi được13
12Thủng lưới14
0.5Bàn thắng mỗi trận1.08
3Giữ sạch lưới3
1Trên 2.5 bàn5
1Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu