Arges Pitesti
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Farul Constanta

Arges Pitesti vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 2-1 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 3, hòa 3, Farul Constanta thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 12
Sân vận động
Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
Trọng tài
S. Colțescu
Phong độ
DLLLL Arges Pitesti
DLDDD Farul Constanta
  1. 33' Diogo Viana K. Fatai
  2. 36' Sebastian Mladen
  3. HT0-0
  4. 46' A. Ișfan C. Dumitru
  5. 46' D. Dumitrașcu Ruan
  6. 46' Romário Pires S. Mladen
  7. 46' C. Grameni A. Pitu
  8. 50' J. Arias 1-0
  9. 68' G. Ganea A. Chițu
  10. 68' E. Radaslavescu A. Ciobanu
  11. 71' I. Șerban J. Arias
  12. 73' Diogo Viana 2-0
  13. 80' 2-1 Jefté Betancor11m
  14. 82' Ely Fernandes B. de Nooijer
  15. 90'+4 D. Boldor M. Raynov
  16. FT2-1

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ianovschi
  1. 12A. Greab
  2. 3I. Latovlevici
  3. 14João Miguel
  4. 2C. Tofan
  5. 5G. Turda
  6. 4D. Meza Colli
  7. 71M. Raynov ▼ 90'
  8. 90K. Fatai ▼ 33'
  9. 28J. Arias ▼ 71'
  10. 16Ruan ▼ 46'
  11. 9C. Dumitru ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 7Diogo Viana ▲ 33'
  2. 11A. Ișfan ▲ 46'
  3. 29D. Dumitrașcu ▲ 46'
  4. 8I. Șerban ▲ 71'
  5. 25D. Boldor ▲ 90'
  6. 30N. Mușat
  7. 22F. Croitoru
  8. 26C. Moisie
  9. 21A. Palić
Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Hagi
  1. 12M. Aioani
  2. 17I. Larie
  3. 5S. Mladen ▼ 46'
  4. 23V. Ghiță
  5. 2R. Boboc
  6. 6B. de Nooijer ▼ 82'
  7. 18A. Artean
  8. 11A. Ciobanu ▼ 68'
  9. 25A. Chițu ▼ 68'
  10. 10Jefté Betancor
  11. 80A. Pitu ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 52Romário Pires ▲ 46'
  2. 24C. Grameni ▲ 46'
  3. 7G. Ganea ▲ 68'
  4. 29E. Radaslavescu ▲ 68'
  5. 27Ely Fernandes ▲ 82'
  6. 94L. Brănescu
  7. 98N. Popescu
  8. 21A. Dobrosavlevici
  9. 4D. Dussaut

Thống kê

004
510
8Dứt điểm9
5Trúng đích6
3Chệch đích3
4Phạt góc5
1Việt vị6
9Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3

So sánh

50Trận đấu51
43Ghi được59
59Thủng lưới47
0.86Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu