Arges Pitesti
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Arges Pitesti vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 0-5 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 1, hòa 2, Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 17
Sân vận động
Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
Trọng tài
I. Kovacs
Phong độ
LLLLD Arges Pitesti
DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
  1. 28' 0-1 C. Matei11m
  2. 31' G. Crețu I. Latovlevici
  3. 37' 0-2 C. Matei11m
  4. HT0-2
  5. 46' D. Bertrand M. Raynov
  6. 46' D. Meza Colli I. Șerban
  7. 46' D. Ciobotariu M. Bălașa
  8. 52' 0-3 M. Rondón · P. Šafranko
  9. 55' Y. Pîrvu A. Calcan
  10. 64' E. Célestine A. Garita
  11. 68' 0-4 P. Šafranko · M. Ștefănescu
  12. 70' A. Tudorie M. Rondón
  13. 70' R. Varga P. Šafranko
  14. 78' Francisco Júnior J. Rodríguez
  15. 78' C. Bărbuț M. Ștefănescu
  16. 89' 0-5 A. Tudorie · N. Păun
  17. FT0-5

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: C. Schumacher
  1. 1C. Straton
  2. 2A. Tofan
  3. 17A. Dobrosavlevici
  4. 92M. Cestor
  5. 3I. Latovlevici ▼ 31'
  6. 7M. Raynov ▼ 46'
  7. 21B. Alceus
  8. 8I. Șerban ▼ 46'
  9. 11A. Ișfan
  10. 10A. Calcan ▼ 55'
  11. 14A. Garita ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 18G. Crețu ▲ 31'
  2. 24D. Bertrand ▲ 46'
  3. 4D. Meza Colli ▲ 46'
  4. 25Y. Pîrvu ▲ 55'
  5. 20E. Célestine ▲ 64'
  6. 27J. Donisa
  7. 23M. Constantin
  8. 70A. Jakoliš
  9. 33G. Micle
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Bergodi
  1. 33R. Niczuly
  2. 4M. Tamás
  3. 82B. Ňinaj
  4. 44M. Bălașa ▼ 46'
  5. 20A. Dumitrescu
  6. 13C. Matei
  7. 5J. Rodríguez ▼ 78'
  8. 6N. Păun
  9. 11M. Ștefănescu ▼ 78'
  10. 18P. Šafranko ▼ 70'
  11. 99M. Rondón ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 45D. Ciobotariu ▲ 46'
  2. 9A. Tudorie ▲ 70'
  3. 97R. Varga ▲ 70'
  4. 22Francisco Júnior ▲ 78'
  5. 21C. Bărbuț ▲ 78'
  6. 27R. Ispas
  7. 12R. Began
  8. 90C. Golofca
  9. 10A. Achahbar

Thống kê

006
800
4Dứt điểm18
1Trúng đích9
2Chệch đích6
1Bị chặn3
6Phạt góc8
2Việt vị3
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu57
51Ghi được93
70Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.63
14Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn35
27Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu