Arges Pitesti vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 1-1 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 16 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 1, hòa 2, Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
- Trọng tài
- A. Cojocaru
- Phong độ
- LLLLD Arges Pitesti
- DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
- 22' 0-1 R. Bouhenna
- 36' ▲ F. Purece ▼ G. Vașvari
- HT0-1
- 46' ▲ A. Aganović ▼ L. Fülöp
- 59' ▲ A. Achahbar ▼ Eder González
- 59' C. Dumitru · N. Mușat 1-1
- 60' ▲ A. Maes ▼ S. Drăghici
- 74' ▲ C. Golofca ▼ P. Deligiannidis
- 78' Ionuț Şerban
- 79' Adnan Aganović
- 83' Anass Achahbar
- FT1-1
Đội hình
- 12A. Greab
- 30N. Mușat
- 26L. Marić
- 2C. Tofan
- 5G. Turda
- 4D. Meza Colli
- 21A. Palić
- 8I. Șerban
- 11S. Drăghici ▼ 60'
- 28C. Malele
- 7C. Dumitru
Dự bị 9
- 20A. Maes ▲ 60'
- 23C. Barbu
- 22F. Croitoru
- 18M. Ndiaye
- 10I. Năstăsie
- 19J. De Jonghe
- 6Pablo de Lucas
- 17R. Grecu
- 25D. Boldor
- 33R. Niczuly
- 3B. Mitrea
- 2P. Deligiannidis ▼ 74'
- 82B. Ňinaj
- 99B. Csiszér
- 8G. Vașvari ▼ 36'
- 29R. Bouhenna
- 10L. Fülöp ▼ 46'
- 14Eder González ▼ 59'
- 11M. Ștefănescu
- 18P. Šafranko
Dự bị 9
- 30F. Purece ▲ 36'
- 77A. Aganović ▲ 46'
- 23A. Achahbar ▲ 59'
- 90C. Golofca ▲ 74'
- 19B. Nouvier
- 12Jesús
- 22N. Tamás
- 27C. Petrila
- 9I. Dumiter
Thống kê
01⚑3
⚑420
6Dứt điểm2
4Trúng đích1
2Chệch đích1
3Phạt góc4
3Việt vị3
17Phạm lỗi26
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 42 - 15 | +27 | 64 | |
| 2 | 10 | 13 - 14 | -1 | 45 | |
| 3 | 30 | 33 - 14 | +19 | 58 | |
| 4 | 10 | 11 - 8 | +3 | 40 | |
| 5 | 30 | 30 - 26 | +4 | 44 | |
| 6 | 10 | 13 - 18 | -5 | 31 | |
| 7 | 30 | 33 - 41 | -8 | 40 | |
| 8 | 30 | 24 - 26 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 38 - 39 | -1 | 38 | |
| 10 | 30 | 26 - 36 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 33 - 41 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 32 - 40 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 37 | -1 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 41 | -15 | 27 | |
| 15 | 30 | 28 - 40 | -12 | 26 | |
| 16 | 30 | 29 - 64 | -35 | 25 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
40Trận đấu43
43Ghi được57
49Thủng lưới41
1.08Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai27