Sepsi OSK Sfantu Gheorghe vs Arges Pitesti
Tỷ số chung cuộc: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 4-0 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 4, hòa 2, Arges Pitesti thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
- Sân vận động
- Arena Sepsi Osk, Sfantu Gheorghe
- Trọng tài
- V. Flueran
- Phong độ
- DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
- LLLLD Arges Pitesti
- HT0-0
- 49' C. Matei11m 1-0
- 51' N. I. Paun
- 54' I. Latovlevici
- 59' C. Tofan
- 60' B. Mitrea · M. Ștefănescu 2-0
- 61' ▲ A. Garita ▼ A. Calcan
- 62' ▲ V. Damaşcan ▼ J. Rodríguez
- 62' ▲ A. Aganović ▼ C. Bărbuț
- 63' M. Ștefănescu · C. Matei 3-0
- 70' ▲ M. Rondón ▼ A. Tudorie
- 70' ▲ C. Golofca ▼ C. Matei
- 70' ▲ Fábio Vianna ▼ I. Latovlevici
- 70' ▲ G. Turda ▼ A. Tofan
- 71' ▲ B. Alceus ▼ D. Meza Colli
- 76' ▲ I. Gheorghe ▼ M. Ștefănescu
- 77' ▲ J. Donisa ▼ D. Bertrand
- 78' A. Dumitrescu
- 80' C. Golofca 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 33Roland-Csaba Niczuly
- 3B. Mitrea
- 82B. Ňinaj
- 45D. Ciobotariu
- 20A. Dumitrescu
- 13C. Matei ▼ 70'
- 21C. Bărbuț ▼ 62'
- 5J. Rodríguez ▼ 62'
- 11M. Ștefănescu ▼ 76'
- 6N. Păun
- 9A. Tudorie ▼ 70'
Dự bị 9
- 29V. Damaşcan ▲ 62'
- 77A. Aganović ▲ 62'
- 99M. Rondón ▲ 70'
- 90C. Golofca ▲ 70'
- 8I. Gheorghe ▲ 76'
- 88R. Dimitrov
- 44M. Bălașa
- 12R. Began
- 27R. Ispas
- 12A. Greab
- 23M. Constantin
- 3I. Latovlevici ▼ 70'
- 70A. Jakoliš
- 92M. Cestor
- 2A. Tofan ▼ 70'
- 4D. Meza Colli ▼ 71'
- 6T. Njiké
- 11A. Ișfan
- 24D. Bertrand ▼ 77'
- 10A. Calcan ▼ 61'
Dự bị 9
- 14A. Garita ▲ 61'
- 16Fábio Vianna ▲ 70'
- 5G. Turda ▲ 70'
- 21B. Alceus ▲ 71'
- 27J. Donisa ▲ 77'
- 7M. Raynov
- 20E. Célestine
- 1C. Straton
- 77R. Covaci
Thống kê
02⚑7
⚑220
12Dứt điểm4
8Trúng đích1
1Chệch đích2
3Bị chặn1
7Phạt góc2
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 28 | +26 | 64 | |
| 3 | 10 | 11 - 14 | -3 | 42 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 4 | 10 | 15 - 14 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 40 - 26 | +14 | 52 | |
| 6 | 10 | 10 - 14 | -4 | 29 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 40 | |
| 8 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 37 | -12 | 34 | |
| 10 | 30 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 29 | +1 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 23 - 45 | -22 | 22 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu51
93Ghi được51
65Thủng lưới70
1.63Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn21
52Hiệp hai27