Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Arges Pitesti

Sepsi OSK Sfantu Gheorghe vs Arges Pitesti

Tỷ số chung cuộc: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 1-0 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 4, hòa 2, Arges Pitesti thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Municipal, Sfântu Gheorghe
Trọng tài
H. Mladinovici
Phong độ
DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
LLLLD Arges Pitesti
  1. 1' A. Blejdea I. Oprescu
  2. 9' F. Purece G. Dragomir
  3. HT0-0
  4. 46' A. Aganović B. Nouvier
  5. 57' I. Fülöp11m 1-0
  6. 66' Sérgio Marakis A. Blejdea
  7. 67' G. Deac G. Honciu
  8. 67' I. Năstăsie A. Prepeliță
  9. 68' Gabriel Vaşvari
  10. 75' Cătălin Golofca
  11. 77' Robert Ionuț Grecu
  12. 78' A. Achahbar I. Fülöp
  13. 78' L. Fülöp C. Golofca
  14. 88' M. Ndiaye Sérgio Marakis
  15. 89' R. Tincu F. Purece
  16. FT1-0

Đội hình

Sepsi OSK Sfantu Gheorghe Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Grozavu
  1. 33R. Niczuly
  2. 88R. Dimitrov
  3. 29R. Bouhenna
  4. 8G. Vașvari
  5. 24I. Fülöp ▼ 78'
  6. 19B. Nouvier ▼ 46'
  7. 3V. Mitrea
  8. 7G. Dragomir ▼ 9'
  9. 90C. Golofca ▼ 78'
  10. 18P. Šafranko
  11. 11M. Ștefănescu

Dự bị 9

  1. 30F. Purece ▲ 9'
  2. 77A. Aganović ▲ 46'
  3. 23A. Achahbar ▲ 78'
  4. 10L. Fülöp ▲ 78'
  5. 4R. Tincu ▲ 89'
  6. 13A. Bajrovic
  7. 96F. Ștefan
  8. 12Jesús
  9. 99B. Csiszér
Arges Pitesti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Badea
  1. 22F. Croitoru
  2. 30N. Mușat
  3. 16G. Matei
  4. 14M. Leca
  5. 32S. Deslandes
  6. 19A. Prepeliță ▼ 67'
  7. 4D. Meza Colli
  8. 89G. Honciu ▼ 67'
  9. 17R. Grecu
  10. 13I. Oprescu ▼ 1'
  11. 28C. Malele

Dự bị 9

  1. 7A. Blejdea ▲ 1'
  2. 24Sérgio Marakis ▲ 66'
  3. 26G. Deac ▲ 67'
  4. 10I. Năstăsie ▲ 67'
  5. 18M. Ndiaye ▲ 88'
  6. 5G. Turda
  7. 2C. Tofan
  8. 12A. Greab
  9. 15A. Mirică

Thống kê

027
310
69%Kiểm soát bóng31%
11Dứt điểm4
4Trúng đích1
7Chệch đích3
7Phạt góc3
2Việt vị2
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CFR Cluj
30 42 - 15 +27 64
2
F.C. Steaua București
10 13 - 14 -1 45
3
CS Universitatea Craiova
30 33 - 14 +19 58
4
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 11 - 8 +3 40
5
FC Clinceni
30 30 - 26 +4 44
6
FC Botosani
10 13 - 18 -5 31
7
Arges Pitesti
30 33 - 41 -8 40
8
Chindia Targoviste
30 24 - 26 -2 39
9
FC Astra Giurgiu
30 38 - 39 -1 38
10
Uta Arad
30 26 - 36 -10 37
11
GAZ Metan Medias
30 33 - 41 -8 33
12
FC Voluntari
30 32 - 40 -8 32
13
Viitorul Constanta
30 36 - 37 -1 31
14
Dinamo Bucuresti
30 26 - 41 -15 27
15
AFC Hermannstadt
30 28 - 40 -12 26
16
Politehnica Iasi
30 29 - 64 -35 25
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

43Trận đấu40
57Ghi được43
41Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu