Arges Pitesti
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Arges Pitesti vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 1-1 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 15 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 1, hòa 2, Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 20
Sân vận động
Stadionul Municipal Nicolae Dobrin, Piteşti
Trọng tài
R. Petrescu
Phong độ
LLLLD Arges Pitesti
DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
  1. 2' I. Șerban · J. Arias 1-0
  2. 42' Grigore Ioan Turda
  3. HT1-0
  4. 46' M. Ștefănescu A. Achahbar
  5. 49' Ionuț Şerban
  6. 53' Andres Dumitrescu
  7. 71' Eder González B. Fofana
  8. 71' C. Bărbuț S. Aškovski
  9. 73' K. Luckassen T. Chunchukov
  10. 74' A. Ișfan C. Dumitru
  11. 76' V. Damaşcan C. Golofca
  12. 77' 1-1 V. Damaşcan
  13. 78' S. Said J. Arias
  14. 78' C. Tofan D. Dumitrașcu
  15. 80' Nicolae Păun
  16. 85' K. Fatai I. Șerban
  17. FT1-1

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ianovschi
  1. 12A. Greab
  2. 3I. Latovlevici
  3. 7Diogo Viana
  4. 29D. Dumitrașcu ▼ 78'
  5. 14João Miguel
  6. 5G. Turda
  7. 4D. Meza Colli
  8. 71M. Raynov
  9. 8I. Șerban ▼ 85'
  10. 28J. Arias ▼ 78'
  11. 9C. Dumitru ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 11A. Ișfan ▲ 74'
  2. 44S. Said ▲ 78'
  3. 2C. Tofan ▲ 78'
  4. 90K. Fatai ▲ 85'
  5. 21A. Palić
  6. 89G. Honciu
  7. 30N. Mușat
  8. 22F. Croitoru
  9. 25D. Boldor
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Bergodi
  1. 33R. Niczuly
  2. 3B. Mitrea
  3. 82B. Ňinaj
  4. 20A. Dumitrescu
  5. 77A. Aganović
  6. 10A. Achahbar ▼ 46'
  7. 17B. Fofana ▼ 71'
  8. 6N. Păun
  9. 15S. Aškovski ▼ 71'
  10. 90C. Golofca ▼ 76'
  11. 23T. Chunchukov ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 11M. Ștefănescu ▲ 46'
  2. 14Eder González ▲ 71'
  3. 21C. Bărbuț ▲ 71'
  4. 42K. Luckassen ▲ 73'
  5. 29V. Damaşcan ▲ 76'
  6. 27R. Ispas
  7. 91P. Bojić
  8. 4R. Tincu
  9. 12R. Began

Thống kê

025
820
6Dứt điểm7
4Trúng đích5
2Chệch đích2
5Phạt góc8
5Việt vị3
21Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu52
43Ghi được73
59Thủng lưới40
0.86Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu