Al-Arabi SC (Qatar)
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Shamal

Al-Arabi SC (Qatar) vs Al Shamal

Tỷ số chung cuộc: Al-Arabi SC (Qatar) 2-2 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Arabi SC (Qatar) thắng 3, hòa 3, Al Shamal thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 1
Phong độ
LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
LDWDW Al Shamal
  1. 4' Pablo Sarabia
  2. 39' Mowafak Awad
  3. HT0-0
  4. 49' Khatab Bauobida Ziadeh
  5. 59' P. Sarabia · Rodri 1-0
  6. 60' M. Termanini H. Bahzad
  7. 60' A. Al Saeed W. Said
  8. 64' 1-1 A. Perezphản lưới
  9. 67' A. Hassan F. Waad
  10. 67' 1-2 B. Bounedjah · A. Collado
  11. 74' A. Mahajneh P. Sarabia
  12. 74' O. Tannane J. Veretout
  13. 74' M. Olunga Y. Snana
  14. 75' Marwan Hassan
  15. 81' P. Mari A. Collado
  16. 81' A. Sayyar A. Asad
  17. 84' Mohamed Rabie Hrimat
  18. 85' Musab Khoder
  19. 86' O. Tannane · A. Fathi 2-2
  20. 87' Ahmed Fathi
  21. 90'+3 Ahmad Mohammed Al-Saeed
  22. FT2-2

Đội hình

Al-Arabi SC (Qatar) Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Cosmin Contra
  1. 31J. Al Hail 6.2
  2. 22K. Bauobida 6.0
  3. 19I. Laye 6.9
  4. 25A. Perez 5.6
  5. 2M. Sherif
  6. 10Rodri 8.0
  7. 8A. Fathi 7.3
  8. 17J. Veretout ▼ 74' 6.3
  9. 80I. Lihadji 6.3
  10. 7P. Sarabia ▼ 74' 8.6
  11. 90Y. Snana ▼ 74' 6.3

Dự bị 11

  1. 33Q. Al Haroun
  2. 3M. Al Naimi
  3. 30S. Al Hajri
  4. 20A. Mahajneh ▲ 74'
  5. 6O. Tannane ▲ 74' 7.9
  6. 44H. Mohamad
  7. 15F. Al Obaidii
  8. 11L. Madjer
  9. 24Y. Abdurisag
  10. 14M. Olunga ▲ 74' 6.3
  11. 9M. Gouda
Al Shamal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: David Prats
  1. 95B. Seck 6.9
  2. 6M. Khoder 6.2
  3. 15H. Bahzad ▼ 60' 6.9
  4. 24J. Murillo 6.9
  5. 2M. Awad 5.6
  6. 8A. Asad ▼ 81' 6.9
  7. 34M. Hrimat 6.9
  8. 10A. Collado ▼ 81' 7.3
  9. 22W. Said ▼ 60' 6.7
  10. 47F. Waad ▼ 67' 6.6
  11. 11B. Bounedjah 7.0

Dự bị 11

  1. 45A. El Rady
  2. 1A. Mohammed
  3. 23M. Termanini ▲ 60' 6.3
  4. 3A. Hassan ▲ 67' 6.2
  5. 4P. Mari ▲ 81' 6.2
  6. 27A. Sayyar ▲ 81' 6.3
  7. 14O. Ali
  8. 16F. Bais
  9. 5M. Ben Romdhane
  10. 78A. Al Saeed ▲ 60' 6.7
  11. 7O. Mohamed

Thống kê

038
340
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm6
5Trúng đích4
9Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
8Phạt góc3
4Việt vị1
18Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
3Cứu thua3
396Chuyền bóng330
334Chuyền chính xác260
84%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
3 13 - 4 +9 9
2
Al Shamal
3 9 - 5 +4 7
3
Al-Rayyan SC
3 4 - 2 +2 7
4
Al-Arabi SC (Qatar)
3 5 - 3 +2 5
5
Al Duhail SC
3 4 - 2 +2 5
6
Lusail City
3 7 - 4 +3 4
7
Al Ahli Doha
3 5 - 6 -1 4
8
Al Shahaniya
3 6 - 8 -2 3
9
Al-Gharafa SC
3 4 - 8 -4 3
10
Qatar SC
3 4 - 9 -5 1
11
Al Wakrah
3 3 - 8 -5 1
12
Al-Sailiya
3 2 - 7 -5 0
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League QSL (Relegation) QSL 2

So sánh

5Trận đấu3
8Ghi được9
11Thủng lưới5
1.6Bàn thắng mỗi trận3
1Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu