Al-Arabi SC (Qatar) vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: Al-Arabi SC (Qatar) 1-0 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Arabi SC (Qatar) thắng 3, hòa 3, Al Shamal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 18
- Phong độ
- LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
- DWDWD Al Shamal
- 7' Ahmed Fathy
- 12' Baghdad Bounedjah
- 30' Mohamed Musa
- 37' Mohamed Naceur Almanai
- HT0-0
- 46' ▲ Faisal Azadi ▼ Mohammad Al Mannai
- 48' Mohamed Musa
- 48' Mohamed Musa
- 59' ▲ Abdulla Al Sulaiti ▼ Hilal Mohammed
- 63' ▲ Ahmed Alaa ▼ Y. Msakni
- 76' Baghdad Bounedjah
- 83' Marco Verratti
- 83' ▲ Mohamed Al Rabiei ▼ N. Sliti
- 88' ▲ Ahmed Doozandeh ▼ Jassem Gaber
- 90'+1 Babacar Seck
- 90'+8 ▲ O. Ali ▼ Moufak Awad
- 90'+1 ▲ Marawan Brimil ▼ B. Bounedjah
- 90'+4 Rodri 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 21Mahmud Abunada 7.3
- 6Abdullah Marafee 6.9
- 22A. Diallo 7.5
- 5Simo 7.2
- 14Hilal Mohammed ▼ 59' 6.7
- 15Jassem Gaber ▼ 88' 6.9
- 8Ahmed Fathy 6.9
- 7M. Verratti 8.0
- 10Rodri ⚽ 8.2
- 11Yazan Al Naimat ⇢ 7.2
- 28Y. Msakni ▼ 63' 7.0
Dự bị 12
- 16Abdulla Al Sulaiti ▲ 59' 6.3
- 17Ahmed Alaa ▲ 63' 6.3
- 27Ahmed Doozandeh ▲ 88' 6.7
- 41Marwan Hassan
- 3G. Laye
- 2Yousuf Muftah
- 31Jasem Al Hail
- 13Mohammed Alaa Eldin
- 4Abdulrahman Al Deri
- 99Rami Al Hamwende
- 34João Pedro
- 30Mohamed Saeed
- 95B. Seck 7.3
- 3Y. El Hannach 7.0
- 17Mohammed Musa 5.3
- 24J. Murillo 7.2
- 2Moufak Awad ▼ 90' 6.7
- 6O. Ebrahimi 6.7
- 12Mohammad Al Mannai ▼ 46' 6.2
- 7M. Omar 7.5
- 10Y. Belhanda 6.7
- 5N. Sliti ▼ 83' 7.5
- 11B. Bounedjah ▼ 90' 6.9
Dự bị 12
- 19Faisal Azadi ▲ 46' 6.6
- 39Mohamed Al Rabiei ▲ 83' 6.5
- 14O. Ali ▲ 90'
- 13Marawan Brimil ▲ 90' 6.3
- 47Fahad Waad
- 30Oumar Barry
- 8Talal Al Shila
- 45Abdullah El Rady
- 33Ahmed Daffallah Hagana
- 15Jassim Al Mehairi
- 9Nasser Ibrahim
- 16Abdulaziz Mohammed
Thống kê
02⚑6
⚑151
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm10
6Trúng đích1
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc1
4Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
486Chuyền bóng284
423Chuyền chính xác226
87%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu30
51Ghi được47
82Thủng lưới46
1.19Bàn thắng mỗi trận1.57
10Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai22