Al Shamal
5 : 2
FT · Hiệp một 4:2
·
Al-Arabi SC (Qatar)

Al Shamal vs Al-Arabi SC (Qatar)

Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 5-2 Al-Arabi SC (Qatar) tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 4, hòa 3, Al-Arabi SC (Qatar) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 7
Sân vận động
Al-Khwar Stadium, Al-Khor
Phong độ
DWDWD Al Shamal
LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
  1. 1' B. Bounedjah · Abdulaziz Mohammed 1-0
  2. 7' 1-1 Alaa Eddin Hasan · M. Verratti
  3. 16' 1-2 Yazan Al Naimat · Hilal Mohammed
  4. 21' M. Omar · B. Bounedjah 2-2
  5. 29' Baghdad Bounedjah
  6. 31' M. Omar 3-2
  7. 45'+4 Jassem Gaber Abdulsallam
  8. 45'+2 B. Bounedjah · M. Omar 4-2
  9. HT4-2
  10. 46' Moufak Awad Abdulaziz Mohammed
  11. 46' I. Lihadji Alaa Eddin Hasan
  12. 46' Ahmed Doozandeh Jassem Gaber
  13. 68' Luiz Junior
  14. 78' Talal Al Shila Mohammad Al Mannai
  15. 78' Faisal Azadi M. Omar
  16. 78' N. Sliti Y. Belhanda
  17. 78' Rami Al Hamwende Yazan Al Naimat
  18. 78' Yousuf Muftah Abdullah Marafee
  19. 82' B. Bounedjah 5-2
  20. 90'+1 Fahad Waad P. Cissé
  21. FT5-2

Đội hình

Al Shamal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nuno Almeida
  1. 95B. Seck 7.0
  2. 3Y. El Hannach 6.9
  3. 17Mohammed Musa 6.3
  4. 4P. Cissé ▼ 90' 6.3
  5. 23Mohammed Khalid Al Naimi 6.2
  6. 12Mohammad Al Mannai ▼ 78' 6.3
  7. 6O. Ebrahimi 7.0
  8. 16Abdulaziz Mohammed ▼ 46' 7.2
  9. 10Y. Belhanda ▼ 78' 6.9
  10. 11B. Bounedjah ⚽3 10.0
  11. 7M. Omar ⚽2 ▼ 78' 9.3

Dự bị 12

  1. 2Moufak Awad ▲ 46' 7.2
  2. 8Talal Al Shila ▲ 78' 6.7
  3. 19Faisal Azadi ▲ 78' 6.7
  4. 5N. Sliti ▲ 78' 6.9
  5. 47Fahad Waad ▲ 90'
  6. 20Suhaib Gannan
  7. 9Nasser Ibrahim
  8. 45Abdullah El Rady
  9. 33Ahmed Daffallah Hagana
  10. 44Mahdi Salem
  11. 30Oumar Barry
  12. 22Al Doukali Al Sayed
Al-Arabi SC (Qatar) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Hudson
  1. 31Jasem Al Hail 5.6
  2. 6Abdullah Marafee ▼ 78' 6.3
  3. 5Simo 6.5
  4. 22A. Diallo 6.0
  5. 14Hilal Mohammed 6.3
  6. 15Jassem Gaber ▼ 46' 6.9
  7. 20Luiz Ceará 6.7
  8. 10Rodri 7.7
  9. 7M. Verratti 7.9
  10. 23Alaa Eddin Hasan ▼ 46' 6.9
  11. 11Yazan Al Naimat ▼ 78' 7.9

Dự bị 11

  1. 80I. Lihadji ▲ 46' 6.9
  2. 27Ahmed Doozandeh ▲ 46' 6.3
  3. 99Rami Al Hamwende ▲ 78' 6.3
  4. 2Yousuf Muftah ▲ 78' 6.2
  5. 34João Pedro
  6. 4Abdulrahman Al Deri
  7. 21Mahmud Abunada
  8. 24Abdullah Murisi
  9. 13Mohammed Alaa Eldin
  10. 30Mohamed Saeed
  11. 16Abdulla Al Sulaiti

Thống kê

016
620
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm12
9Trúng đích6
4Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
6Phạt góc6
1Việt vị2
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
377Chuyền bóng554
322Chuyền chính xác497
85%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 62 - 23 +39 52
2
Al Duhail SC
22 51 - 20 +31 50
3
Al-Gharafa SC
22 41 - 30 +11 41
4
Al Ahli Doha
22 38 - 39 -1 35
5
Al-Rayyan SC
22 45 - 35 +10 33
6
Al Shamal
22 41 - 34 +7 32
7
Al Shahaniya
22 31 - 43 -12 27
8
Al Wakrah
22 27 - 40 -13 25
9
Al-Arabi SC (Qatar)
22 32 - 49 -17 23
10
Qatar SC
22 26 - 44 -18 23
11
UMM Salal
22 27 - 43 -16 21
12
Al-Khor
22 21 - 42 -21 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu43
47Ghi được51
46Thủng lưới82
1.57Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu