Al Shamal vs Al-Arabi SC (Qatar)
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 0-0 Al-Arabi SC (Qatar) tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 20 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 4, hòa 3, Al-Arabi SC (Qatar) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 12
- Phong độ
- DWDWD Al Shamal
- LDDWD Al-Arabi SC (Qatar)
- 37' ▲ Yousuf Muftah ▼ Abdullah Marafee
- HT0-0
- 48' Faisal Mohamed Azadi
- 55' Youssef Msakni
- 61' ▲ Magid Mohamed ▼ Mahdi Salem
- 72' ▲ M. Omar ▼ Faisal Azadi
- 73' ▲ Rami Al Hamwende ▼ M. Taabouni
- 81' ▲ Ibrahim Nasser Kala ▼ Hilal Mohammed
- 85' ▲ Fahad Waad ▼ Jassim Ali Al Hashemi
- 86' ▲ Mohammed Al Jabri ▼ Hamad Mansour
- 86' ▲ Khalifa Al Malki ▼ Ali Olwan
- FT0-0
Đội hình
- 45Abdullah El Rady 7.3
- 3Y. El Hannach 7.3
- 24J. Murillo 7.3
- 5M. Nani 7.9
- 67Jassim Ali Al Hashemi ▼ 85' 6.9
- 9Ali Olwan ▼ 86' 6.9
- 6O. Ebrahimi 7.0
- 18Hamad Mansour ▼ 86' 6.2
- 19Faisal Azadi ▼ 72' 6.9
- 44Mahdi Salem ▼ 61' 6.7
- 11Ricardo Gomes 6.5
Dự bị 12
- 12Magid Mohamed ▲ 61' 6.7
- 88M. Omar ▲ 72' 6.3
- 47Fahad Waad ▲ 85' 6.6
- 4Mohammed Al Jabri ▲ 86' 6.3
- 15Khalifa Al Malki ▲ 86' 6.3
- 14Salmin Atiq
- 92B. Seck
- 1Ahmed Saberi
- 34Mohammad Jeddo
- 20Talal Mazeed
- 33Ahmed Daffallah Hagana
- 7Mohsen Al Yazidi
- 31Jasem Al Hail 7.2
- 15Jassem Gaber 8.0
- 5Simo 7.2
- 22A. Diallo 7.9
- 14Hilal Mohammed ▼ 81' 6.9
- 11M. Taabouni ▼ 73' 6.7
- 8Ahmed Fathi 7.6
- 10Rafinha 7.6
- 6Abdullah Marafee ▼ 37' 6.6
- 28Y. Msakni 6.3
- 9Omar Al Somah 7.2
Dự bị 10
- 2Yousuf Muftah ▲ 37' 7.0
- 99Rami Al Hamwende ▲ 73' 6.9
- 19Ibrahim Nasser Kala ▲ 81' 7.2
- 27Ahmed Doozandeh
- 3Mohamed Sayyar
- 24Abdullah Murisi
- 13Mohammed Alaa Eldin
- 96Amir Hassan
- 44Hassan Mohamad
- 4Abdulrahman Al Deri
Thống kê
01⚑2
⚑300
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm12
2Trúng đích4
3Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
2Phạt góc3
0Việt vị3
7Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
366Chuyền bóng605
271Chuyền chính xác508
74%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu36
31Ghi được72
49Thủng lưới55
1.11Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai44