Al-Arabi SC (Qatar) vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: Al-Arabi SC (Qatar) 1-2 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 5 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Arabi SC (Qatar) thắng 3, hòa 3, Al Shamal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 15
- Phong độ
- LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
- DWDWD Al Shamal
- 22' Alexis Pérez
- 27' Mohamed Naceur Almanai
- 28' 0-1 O. Ebrahimi11m
- 32' Ahmed Fathy
- 41' Omid Ebrahimi
- 45'+1 Jeison Murillo
- 45' Musab Kheder
- HT0-1
- 54' Abdullah Marafee
- 54' Baghdad Bounedjah
- 66' ▲ A. Tawfik ▼ M. Khoder
- 66' ▲ T. Seyam ▼ P. Prim
- 67' K. Toko Ekambi · Rodri 1-1
- 72' ▲ M. Al Naimi ▼ M. Sherif
- 73' ▲ A. Ounas ▼ O. Mohamed
- 74' ▲ A. Bounacer ▼ J. Murillo
- 82' Alex Collado
- 84' Mohammed Al Naimi
- 86' 1-2 A. Ounas · A. Collado
- 87' ▲ M. Gouda ▼ K. Toko Ekambi
- 90'+8 Issa Laye
- 90'+5 ▲ Simo ▼ I. Lihadji
- 90' ▲ I. Majed ▼ A. Collado
- FT1-2
Đội hình
- 31J. Al Hail 6.6
- 6Abdulla Maarafiya 5.9
- 24M. Sherif ▼ 72'
- 25A. Perez 6.0
- 19G. Laye 6.3
- 8A. Fathi 6.3
- 21J. Veretout 7.2
- 10Rodri ⇢ 8.2
- 18K. Toko Ekambi ⚽ ▼ 87' 7.5
- 80I. Lihadji ▼ 90' 7.0
- 14M. Olunga 6.6
Dự bị 12
- 30Mohamed Saeed
- 3M. Al Naimi ▲ 72' 6.0
- 5Simo ▲ 90' 6.3
- 9M. Gouda ▲ 87' 6.7
- 12A. Al Salati
- 16G. Hernandez
- 17S. Reda
- 27A. Moein Doozandeh
- 44H. Mohamad
- 99J. P. Darros
- 86N. El Sayadi
- M. Farawi
- 95B. Seck 6.6
- 70M. Khoder ▼ 66' 6.5
- 4M. Termanini 6.3
- 24J. Murillo ▼ 74' 6.5
- 2M. Awad 6.6
- 16P. Prim ▼ 66' 6.6
- 6O. Ebrahimi ⚽ 6.9
- 8A. Collado ⇢ ▼ 90' 7.2
- 12M. Al Mannai 7.6
- 7O. Mohamed ▼ 73' 6.9
- 11B. Bounedjah 6.6
Dự bị 12
- 30O. Barry
- 45A. El Rady
- 32I. Majed ▲ 90'
- 22M. Musa
- 81A. Bounacer ▲ 74' 6.9
- 18A. Al Sulimane
- 19F. Azadi
- 72A. Tawfik ▲ 66' 6.5
- 10A. Ounas ⚽ ▲ 73' 8.0
- 78A. Al Saeed
- 14O. Ali
- 17T. Seyam ▲ 66' 6.6
Thống kê
14⚑7
⚑340
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm21
2Trúng đích7
5Chệch đích12
11Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
440Chuyền bóng258
370Chuyền chính xác196
84%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu26
41Ghi được44
44Thủng lưới37
1.71Bàn thắng mỗi trận1.69
5Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai26