Al Shamal
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Al-Arabi SC (Qatar)

Al Shamal vs Al-Arabi SC (Qatar)

Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 3-2 Al-Arabi SC (Qatar) tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 4, hòa 3, Al-Arabi SC (Qatar) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 4
Phong độ
DWDWD Al Shamal
LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
  1. 26' Y. Al Naimat M. Olunga
  2. 28' A. Fathi
  3. 32' M. Al Mannai · B. Bounedjah 1-0
  4. 45' B. Bounedjah
  5. 45' 1-1 Y. Al Naimat · I. Lihadji
  6. HT1-1
  7. 63' A. Al Hussain
  8. 64' B. Bounedjah11m 2-1
  9. 67' M. Gouda A. Moein Doozandeh
  10. 67' Rodri I. Lihadji
  11. 68' M. Al Mannai · N. Sliti 3-1
  12. 73' 3-2 J. Veretout · Y. Hassan
  13. 76' Y. El Hannach A. Tawfik
  14. 76' T. Seyam M. Khoder
  15. 83' M. Musa M. Termanini
  16. 86' A. Collado N. Sliti
  17. 90'+3 J. Hernandez
  18. 90'+4 M. Awad
  19. 90' S. Reda Abdulla Maarafiya
  20. FT3-2

Đội hình

Al Shamal HLV: David Prats
  1. 95B. Seck
  2. 70M. Khoder ▼ 76'
  3. 2M. Awad
  4. 72A. Tawfik ▼ 76'
  5. 4M. Termanini ▼ 83'
  6. 24J. Murillo
  7. 7O. Mohamed
  8. 6O. Ebrahimi
  9. 12M. Al Mannai
  10. 11B. Bounedjah
  11. 5N. Sliti ▼ 86'

Dự bị 11

  1. 30O. Barry
  2. 50S. Shah Khel
  3. 32I. Majed
  4. 22M. Musa ▲ 83'
  5. 3Y. El Hannach ▲ 76'
  6. 77A. Rashid
  7. 19F. Azadi
  8. 8A. Collado ▲ 86'
  9. 9A. Qaderi
  10. 14O. Ali
  11. 17T. Seyam ▲ 76'
Al-Arabi SC (Qatar) HLV: Pablo Amo
  1. 13Y. Hassan
  2. 6Abdulla Maarafiya ▼ 90'
  3. 4A. Al Hussain
  4. 21J. Veretout
  5. 5Simo
  6. 29J. Hernandez
  7. 7P. Sarabia
  8. 8A. Fathi
  9. 14M. Olunga ▼ 26'
  10. 27A. Moein Doozandeh ▼ 67'
  11. 80I. Lihadji ▼ 67'

Dự bị 10

  1. 30Mohamed Saeed
  2. 31J. Al Hail
  3. 2Y. Muftah
  4. 24M. Sherif
  5. 26S. Bouri
  6. 16G. Hernandez
  7. 17S. Reda ▲ 90'
  8. 11Y. Al Naimat ▲ 26'
  9. 9M. Gouda ▲ 67'
  10. 10Rodri ▲ 67'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 56 - 30 +26 45
2
Al Shamal
22 39 - 28 +11 40
3
Al-Rayyan SC
22 46 - 32 +14 38
4
Al-Gharafa SC
22 36 - 36 0 36
5
Al Duhail SC
22 40 - 27 +13 33
6
Qatar SC
22 34 - 32 +2 32
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 37 - 41 -4 32
8
Al Wakrah
22 32 - 36 -4 27
9
Al Ahli Doha
22 34 - 43 -9 26
10
Al-Sailiya
22 25 - 38 -13 22
11
Al Shahaniya
22 22 - 39 -17 21
12
UMM Salal
22 37 - 56 -19 20
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu24
44Ghi được41
37Thủng lưới44
1.69Bàn thắng mỗi trận1.71
8Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu