Al Shamal vs UMM Salal
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 3-2 UMM Salal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 5, hòa 2, UMM Salal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 20
- Phong độ
- LDWDW Al Shamal
- LLDWL UMM Salal
- 6' O. Ebrahimi11m 1-0
- 37' ▲ M. Baidoo ▼ Cristo
- 44' Musab Khoder
- 45' B. Bounedjah · N. Sliti 2-0
- HT2-0
- 58' ▲ A. Mance ▼ A. Diallo
- 58' ▲ A. Fayez ▼ K. Saad
- 59' A. Collado · B. Bounedjah 3-0
- 63' ▲ I. Majed ▼ M. Khoder
- 63' ▲ A. Ounas ▼ N. Sliti
- 72' ▲ P. Prim ▼ A. Collado
- 73' Jeison Murillo
- 75' 3-1 A. Mance · J. E. Kouassi
- 76' ▲ A. Bounacer ▼ J. Murillo
- 76' ▲ A. Al Sulimane ▼ M. Al Mannai
- 80' ▲ J. Aholou ▼ A. El Sayed
- 80' ▲ Y. Jarrar ▼ J. E. Kouassi
- 83' 3-2 Y. Jarrar · J. Aholou
- 90' Pau Prim Coma
- FT3-2
Đội hình
- 95B. Seck 6.9
- 70M. Khoder ▼ 63' 7.2
- 4M. Termanini 6.3
- 24J. Murillo ▼ 76' 7.0
- 2M. Awad 6.3
- 6O. Ebrahimi ⚽ 7.7
- 12M. Al Mannai ▼ 76' 6.5
- 7O. Mohamed 6.9
- 8A. Collado ⚽ ▼ 72' 8.3
- 5N. Sliti ⇢ ▼ 63' 7.0
- 11B. Bounedjah ⚽ ⇢ 8.5
Dự bị 12
- 30O. Barry
- 45A. El Rady
- 14O. Ali
- 81A. Bounacer ▲ 76' 6.2
- 32I. Majed ▲ 63'
- 17T. Seyam
- 10A. Ounas ▲ 63' 6.6
- 18A. Al Sulimane ▲ 76' 6.3
- 19F. Azadi
- 15J. Al Mehairi
- 16P. Prim ▲ 72' 6.3
- 9A. Qadry
- 48I. R. Hamadeh
- 21K. Saad ▼ 58' 6.0
- 15A. Tahif 6.9
- 22E. Udosen
- 37A. Diallo ▼ 58' 6.0
- 3A. Hazaa 5.0
- 14O. Tannane 6.9
- 32A. El Sayed ▼ 80' 6.3
- 8S. Al Hajri 7.5
- 17J. E. Kouassi ⇢ ▼ 80' 6.9
- 33Cristo ▼ 37' 6.2
Dự bị 12
- 13L. Ashour
- 20A. Afif
- 9A. Mance ⚽ ▲ 58' 7.7
- 2A. Fayez ▲ 58'
- 7K. Mansour
- 27D. Haroon
- 5F. Said
- 6J. Aholou ▲ 80' 6.9
- 11M. Al Shammari
- 10M. Baidoo ▲ 37' 6.5
- 44Mahdi Al Mejaba
- 16Y. Jarrar ⚽ ▲ 80' 7.3
Thống kê
03⚑5
⚑400
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm8
6Trúng đích3
8Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị3
18Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
1Cứu thua2
434Chuyền bóng331
369Chuyền chính xác279
85%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
44Ghi được46
37Thủng lưới67
1.69Bàn thắng mỗi trận1.77
8Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai22