UMM Salal vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: UMM Salal 3-2 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UMM Salal thắng 3, hòa 2, Al Shamal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 2
- Phong độ
- LLDWL UMM Salal
- DWDWD Al Shamal
- 7' V. Lekhal · Khalifa Al Malki 1-0
- 14' Fahad Waad
- 27' V. Lekhal · O. Tannane 2-0
- 30' Khaled Al Zereiqi
- 37' Abdulaziz Mohammed Hassan
- HT2-0
- 46' ▲ Suhaib Gannan ▼ Abdulaziz Mohammed
- 46' A. Mance · O. Tannane 3-0
- 66' Mahdi Salem
- 71' ▲ Khaled Waleed ▼ O. Tannane
- 75' ▲ Sayed Hassan Issa ▼ E. Essien
- 75' ▲ Sayed Ahmed ▼ Othman Alawi
- 76' ▲ Al Doukali Al Sayed ▼ Mahdi Salem
- 76' ▲ Moufak Awad ▼ Y. El Hannach
- 79' Fahad Waad
- 81' ▲ Mohammed Khalid Al Naimi ▼ Fahad Waad
- 81' ▲ M. Omar ▼ Faisal Azadi
- 81' 3-1 B. Bounedjah11m
- 83' ▲ Abdulrahman Faiz Al Rashidi ▼ Khalifa Al Malki
- 83' ▲ Ali Hassan Afif ▼ Omar Yahya
- 90'+7 Marwan Louadni
- 90'+9 Younès Belhanda
- 90'+7 3-2 B. Bounedjah · M. Omar
- FT3-2
Đội hình
- 13Louay Ashour 6.9
- 21Khalifa Al Malki ⇢ ▼ 83' 6.6
- 19N. Laidouni 7.3
- 15M. Louadni 7.2
- 22E. Essien ▼ 75' 7.0
- 2Omar Yahya ▼ 83' 6.5
- 12Khaled Al Zereiqi 6.9
- 14O. Tannane ⇢2 ▼ 71' 8.2
- 6V. Lekhal ⚽2 8.3
- 10Othman Alawi ▼ 75' 6.3
- 9A. Mance ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 17Khaled Waleed ▲ 71' 6.7
- 3Sayed Hassan Issa ▲ 75' 6.3
- 16Sayed Ahmed ▲ 75' 6.6
- 77Abdulrahman Faiz Al Rashidi ▲ 83' 6.6
- 20Ali Hassan Afif ▲ 83' 6.6
- 18Abdullah Khaled Sheikh
- 49Al Fahd Haidara
- 4Abdulrahman Raafat
- 70Meshaal Al Shammari
- 30Jehad Mohammad Hudib
- 11Nasser Ibrahim
- 50Ahmad Ismail Ahmad
- 95B. Seck 6.0
- 3Y. El Hannach ▼ 76' 6.7
- 24J. Murillo 6.9
- 5M. Nani 6.5
- 47Fahad Waad ▼ 81' 6.9
- 6O. Ebrahimi 7.2
- 16Abdulaziz Mohammed ▼ 46' 6.2
- 44Mahdi Salem ▼ 76' 7.0
- 19Faisal Azadi ▼ 81' 6.9
- 10Y. Belhanda 6.9
- 11B. Bounedjah ⚽2 8.9
Dự bị 12
- 20Suhaib Gannan ▲ 46' 6.9
- 22Al Doukali Al Sayed ▲ 76' 6.9
- 2Moufak Awad ▲ 76' 6.6
- 23Mohammed Khalid Al Naimi ▲ 81' 6.7
- 7M. Omar ▲ 81' 6.9
- 45Abdullah El Rady
- 33Ahmed Daffallah Hagana
- 17Ali Said
- 12Mohammad Al Mannai
- 15Jassim Al Mehairi
- 8Talal Al Shila
- 21Mohamed Abdellah
Thống kê
02⚑2
⚑1230
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm21
5Trúng đích5
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn8
2Phạt góc12
1Việt vị1
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
274Chuyền bóng554
203Chuyền chính xác469
74%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
47Ghi được47
62Thủng lưới46
1.47Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai22