Al Shamal vs UMM Salal
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 1-3 UMM Salal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 5, hòa 2, UMM Salal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 5
- Phong độ
- DWDWD Al Shamal
- LLDWL UMM Salal
- 27' 0-1 Nasser Ibrahim · O. Tannane
- 28' O. Ebrahimi
- 45'+1 Ali Olwan · Moufak Awad 1-1
- HT1-1
- 52' A. Al Ansari
- 53' 1-2 K. Gorré · A. Delort
- 57' ▲ Fahad Waad ▼ Abdulaziz Al Ansari
- 64' ▲ M. Omar ▼ Ali Olwan
- 79' ▲ Meshaal Al Shammari ▼ Nasser Ibrahim
- 81' M. Al Jabri
- 82' ▲ Salmin Atiq ▼ Magid Mohamed
- 82' ▲ Khalifa Al Malki ▼ Moufak Awad
- 82' ▲ Faisal Azadi ▼ Mohammed Al Jabri
- 87' ▲ Khaled Al Zereiqi ▼ V. Lekhal
- 90'+2 Abdullah El Rady
- 90'+4 ▲ Khaled Waleed ▼ O. Tannane
- 90'+3 1-3 A. Delort11m
- FT1-3
Đội hình
- 45Abdullah El Rady
- 24J. Murillo
- 5M. Nani
- 12Magid Mohamed ▼ 82'
- 6O. Ebrahimi
- 4Mohammed Al Jabri ▼ 82'
- 8Moufak Awad ▼ 82'
- 67Jassim Ali Al Hashemi
- 10Abdulaziz Al Ansari ▼ 57'
- 11Ricardo Gomes
- 9Ali Olwan ▼ 64'
Dự bị 12
- 47Fahad Waad ▲ 57'
- 88M. Omar ▲ 64'
- 14Salmin Atiq ▲ 82'
- 15Khalifa Al Malki ▲ 82'
- 19Faisal Azadi ▲ 82'
- 3Y. El Hannach
- 7Mohsen Al Yazidi
- 17Zaid Aboulros
- 1Ahmed Saberi
- 20Talal Mazeed
- 23Fahad Al Abdulrahman
- 18Hamad Mansour
- 23L. Badji
- 15M. Louadni
- 19N. Laidouni
- 14O. Tannane ▼ 90'
- 6V. Lekhal ▼ 87'
- 11Nasser Ibrahim ▼ 79'
- 8Adel Al Sulimane
- 20Ali Hassan Afif
- 9A. Delort
- 7K. Gorré
- 96Husam Hassunin El Said
Dự bị 8
- 70Meshaal Al Shammari ▲ 79'
- 12Khaled Al Zereiqi ▲ 87'
- 17Khaled Waleed ▲ 90'
- 77Abdulrahman Faiz Al Rashidi
- 95Mohamed El Gendy
- 13Sami Habib
- 5Sayed Hassan Issa
- 21Walid Fathi Aly
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu34
31Ghi được56
49Thủng lưới51
1.11Bàn thắng mỗi trận1.65
6Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai33