UMM Salal
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Al Shamal

UMM Salal vs Al Shamal

Tỷ số chung cuộc: UMM Salal 0-5 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UMM Salal thắng 3, hòa 2, Al Shamal thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 9
Phong độ
LLDWL UMM Salal
DWDWD Al Shamal
  1. 11' 0-1 A. Collado · A. Tawfik
  2. 18' 0-2 I. Dayophản lưới
  3. 38' 0-3 B. Bounedjah · A. Collado
  4. HT0-3
  5. 46' A. El Sayed F. Said
  6. 54' 0-4 A. Collado · M. Khoder
  7. 64' A. El Sayed
  8. 67' J. E. Kouassi A. Mance
  9. 67' D. Haroon A. Afif
  10. 67' M. Wadi N. Laidouni
  11. 73' Y. El Hannach O. Ebrahimi
  12. 73' Y. Belhanda M. Al Mannai
  13. 73' A. Al Sulimane A. Collado
  14. 80' T. Seyam M. Khoder
  15. 84' I. Majed M. Termanini
  16. 86' M. Awad
  17. 88' D. Haroon
  18. 90' 0-5 M. Awad
  19. FT0-5

Đội hình

UMM Salal HLV: Ruben Albes
  1. 30J. Mohammad
  2. 2A. Fayez
  3. 26I. Dayo
  4. 19N. Laidouni ▼ 67'
  5. 22E. Udosen
  6. 6J. Aholou
  7. 5F. Said ▼ 46'
  8. 20A. Afif ▼ 67'
  9. 14O. Tannane
  10. 33Cristo
  11. 9A. Mance ▼ 67'

Dự bị 11

  1. 13L. Ashour
  2. 4S. Issa
  3. 12W. Al Bahnasawi
  4. 15A. Tahif
  5. 17J. E. Kouassi ▲ 67'
  6. 18A. Sheikh
  7. 21K. Saad
  8. 27D. Haroon ▲ 67'
  9. 32A. El Sayed ▲ 46'
  10. 80M. Wadi ▲ 67'
  11. 95A. Al Saadi
Al Shamal HLV: David Prats
  1. 95B. Seck
  2. 70M. Khoder ▼ 80'
  3. 81A. Bounacer
  4. 4M. Termanini ▼ 84'
  5. 2M. Awad
  6. 6O. Ebrahimi ▼ 73'
  7. 72A. Tawfik
  8. 8A. Collado ▼ 73'
  9. 12M. Al Mannai ▼ 73'
  10. 5N. Sliti
  11. 11B. Bounedjah

Dự bị 12

  1. 1A. Mohammed
  2. 3Y. El Hannach ▲ 73'
  3. 9A. Qaderi
  4. 10Y. Belhanda ▲ 73'
  5. 14O. Ali
  6. 17T. Seyam ▲ 80'
  7. 18A. Al Sulimane ▲ 73'
  8. 19F. Azadi
  9. 22M. Musa
  10. 24J. Murillo
  11. 32I. Majed ▲ 84'
  12. 78A. Al Saeed

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 56 - 30 +26 45
2
Al Shamal
22 39 - 28 +11 40
3
Al-Rayyan SC
22 46 - 32 +14 38
4
Al-Gharafa SC
22 36 - 36 0 36
5
Al Duhail SC
22 40 - 27 +13 33
6
Qatar SC
22 34 - 32 +2 32
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 37 - 41 -4 32
8
Al Wakrah
22 32 - 36 -4 27
9
Al Ahli Doha
22 34 - 43 -9 26
10
Al-Sailiya
22 25 - 38 -13 22
11
Al Shahaniya
22 22 - 39 -17 21
12
UMM Salal
22 37 - 56 -19 20
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
46Ghi được44
67Thủng lưới37
1.77Bàn thắng mỗi trận1.69
4Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu