Al Shamal
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
UMM Salal

Al Shamal vs UMM Salal

Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 4-0 UMM Salal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 24 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 5, hòa 2, UMM Salal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 13
Sân vận động
Al-Khwar Stadium, Al-Khor
Phong độ
DWDWD Al Shamal
LLDWL UMM Salal
  1. 9' Younès Belhanda
  2. 12' B. Bounedjah11m 1-0
  3. 26' N. Sliti · B. Bounedjah 2-0
  4. 36' Younes El Hannach
  5. 45'+1 B. Bounedjah · N. Sliti 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' Ali Hassan Afif Othman Alawi
  8. 49' Y. Belhanda11m 4-0
  9. 64' Ali Said Khaled Waleed
  10. 69' Abdulaziz Mohammed Y. El Hannach
  11. 69' Moufak Awad Mohammad Al Mannai
  12. 71' Khaled Al Zereiqi K. Gorré
  13. 74' Nasser Ibrahim M. Omar
  14. 79' Faisal Azadi N. Sliti
  15. 79' Ahmed Daffallah Hagana Mohammed Khalid Al Naimi
  16. 90' Khalid Muneer A. Mance
  17. FT4-0

Đội hình

Al Shamal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: David Prats
  1. 95B. Seck 7.7
  2. 3Y. El Hannach ▼ 69' 7.0
  3. 24J. Murillo 7.5
  4. 23Mohammed Khalid Al Naimi ▼ 79' 6.9
  5. 47Fahad Waad 7.7
  6. 12Mohammad Al Mannai ▼ 69' 7.0
  7. 6O. Ebrahimi 7.5
  8. 7M. Omar ▼ 74' 7.0
  9. 10Y. Belhanda 9.0
  10. 5N. Sliti ▼ 79' 8.6
  11. 11B. Bounedjah ⚽2 10.0

Dự bị 10

  1. 16Abdulaziz Mohammed ▲ 69' 6.3
  2. 2Moufak Awad ▲ 69' 6.3
  3. 9Nasser Ibrahim ▲ 74' 6.3
  4. 19Faisal Azadi ▲ 79' 6.5
  5. 33Ahmed Daffallah Hagana ▲ 79' 6.7
  6. 13Marawan Brimil
  7. 30Oumar Barry
  8. 22Al Doukali Al Sayed
  9. 8Talal Al Shila
  10. 45Abdullah El Rady
UMM Salal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pablo Machín
  1. 13Louay Ashour 6.7
  2. 21Khalifa Al Malki 6.2
  3. 15M. Louadni 7.5
  4. 19N. Laidouni 6.3
  5. 22E. Essien 5.6
  6. 17Khaled Waleed ▼ 64' 6.7
  7. 8Adel Al Sulimane 7.0
  8. 6V. Lekhal 7.0
  9. 10Othman Alawi ▼ 46' 6.3
  10. 9A. Mance ▼ 90' 6.7
  11. 7K. Gorré ▼ 71' 6.9

Dự bị 11

  1. 20Ali Hassan Afif ▲ 46' 6.7
  2. 79Ali Said ▲ 64' 6.6
  3. 12Khaled Al Zereiqi ▲ 71' 6.6
  4. 29Khalid Muneer ▲ 90'
  5. 18Abdullah Khaled Sheikh
  6. 3Sayed Hassan Issa
  7. 50Ahmad Ismail Ahmad
  8. 70Meshaal Al Shammari
  9. 30Jehad Mohammad Hudib
  10. 95Ahmed Al Saadi
  11. 44Noureldin El Gammal

Thống kê

016
600
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm13
8Trúng đích3
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
6Phạt góc6
1Việt vị3
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
498Chuyền bóng383
426Chuyền chính xác308
86%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 62 - 23 +39 52
2
Al Duhail SC
22 51 - 20 +31 50
3
Al-Gharafa SC
22 41 - 30 +11 41
4
Al Ahli Doha
22 38 - 39 -1 35
5
Al-Rayyan SC
22 45 - 35 +10 33
6
Al Shamal
22 41 - 34 +7 32
7
Al Shahaniya
22 31 - 43 -12 27
8
Al Wakrah
22 27 - 40 -13 25
9
Al-Arabi SC (Qatar)
22 32 - 49 -17 23
10
Qatar SC
22 26 - 44 -18 23
11
UMM Salal
22 27 - 43 -16 21
12
Al-Khor
22 21 - 42 -21 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
47Ghi được47
46Thủng lưới62
1.57Bàn thắng mỗi trận1.47
6Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu