UMM Salal vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: UMM Salal 3-4 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 5 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UMM Salal thắng 3, hòa 2, Al Shamal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 16
- Phong độ
- LLDWL UMM Salal
- DWDWD Al Shamal
- 5' 0-1 Mahdi Salem
- 12' 0-2 Ricardo Gomes · Y. Belhanda
- 40' Naïm Laidouni
- HT0-2
- 51' Mahdi Salem
- 52' M. Louadni · O. Tannane 1-2
- 53' 1-3 Ricardo Gomes · Y. Belhanda
- 56' ▲ Khaled Waleed ▼ Nasser Ibrahim
- 56' ▲ Ilyas Brimil ▼ Abdulrahman Faiz Al Rashidi
- 56' ▲ Adel Al Sulimane ▼ Khaled Al Zereiqi
- 58' Hamad Mansour
- 61' Marwan Louadni
- 69' ▲ Omar Yahya ▼ N. Laidouni
- 69' ▲ M. Omar ▼ Faisal Azadi
- 69' K. Gorré · Lucas João 2-3
- 78' ▲ Salmin Atiq ▼ Mahdi Salem
- 79' 2-4 Ricardo Gomes · Jassim Ali Al Hashemi
- 82' M. Louadni · O. Tannane 3-4
- 85' ▲ Magid Mohamed ▼ Y. Belhanda
- 85' ▲ Mohammed Al Jabri ▼ Hamad Mansour
- 87' Jeison Murillo
- FT3-4
Đội hình
- 23L. Badji 5.3
- 77Abdulrahman Faiz Al Rashidi ▼ 56' 6.5
- 15M. Louadni ⚽2 8.7
- 19N. Laidouni ▼ 69' 6.0
- 20Ali Hassan Afif 6.5
- 11Nasser Ibrahim ▼ 56' 6.3
- 12Khaled Al Zereiqi ▼ 56' 6.9
- 6V. Lekhal 7.5
- 7K. Gorré ⚽ 6.3
- 14O. Tannane ⇢2 8.3
- 9Lucas João ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 17Khaled Waleed ▲ 56' 6.5
- 99Ilyas Brimil ▲ 56' 6.5
- 8Adel Al Sulimane ▲ 56' 6.7
- 2Omar Yahya ▲ 69' 6.7
- 18Abdullah Khaled Sheikh
- 4Hussain Al Hafi
- 5Sayed Hassan Issa
- 21Walid Fathi Aly
- 95Mohamed El Gendy
- 3Abdulrahman Raafat
- 22Sauoud Ebrahim
- 33Abdulaziz Bakri
- 45Abdullah El Rady 6.3
- 3Y. El Hannach 7.0
- 24J. Murillo 6.3
- 5M. Nani 6.5
- 67Jassim Ali Al Hashemi ⇢ 6.7
- 44Mahdi Salem ⚽ ▼ 78' 7.0
- 18Hamad Mansour ▼ 85' 6.3
- 6O. Ebrahimi 6.7
- 19Faisal Azadi ▼ 69' 6.3
- 10Y. Belhanda ⇢2 ▼ 85' 7.9
- 11Ricardo Gomes ⚽3 9.0
Dự bị 12
- 88M. Omar ▲ 69' 6.7
- 14Salmin Atiq ▲ 78' 6.3
- 12Magid Mohamed ▲ 85' 6.9
- 4Mohammed Al Jabri ▲ 85' 6.3
- 47Fahad Waad
- 34Mohammad Jeddo
- 8Moufak Awad
- 92B. Seck
- 15Khalifa Al Malki
- 7Mohsen Al Yazidi
- 20Talal Mazeed
- 22Jassim Al Mehairi
Thống kê
02⚑11
⚑130
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm14
5Trúng đích7
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn3
11Phạt góc1
1Việt vị0
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
564Chuyền bóng333
466Chuyền chính xác253
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu28
56Ghi được31
51Thủng lưới49
1.65Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai17