Al Sadd SC vs UMM Salal
Tỷ số chung cuộc: Al Sadd SC 2-5 UMM Salal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Sadd SC thắng 5, hòa 0, UMM Salal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 18
- Phong độ
- WWWWW Al Sadd SC
- LLDWL UMM Salal
- 6' Giovani · Roberto Firmino 1-0
- 20' ▲ S. Al Hajri ▼ J. Aholou
- 29' 1-1 J. E. Kouassi · Cristo
- 35' 1-2 Cristo · M. Baidoo
- 38' 1-3 R. Saissphản lưới
- 45'+3 Romain Saïss
- 45' 1-4 A. Hazaa · M. Baidoo
- HT1-4
- 46' ▲ A. Abweny ▼ Guilherme
- 46' ▲ A. Soria ▼ M. Camara
- 60' 1-5 S. Al Hajri · Cristo
- 64' ▲ Pedro Miguel ▼ T. Salman
- 64' ▲ H. Ali ▼ Giovani
- 65' Paulo Otávio
- 66' ▲ A. Diallo ▼ A. Tahif
- 67' Abdalaziz Al Hasia
- 80' ▲ K. Saad ▼ A. Fayez
- 80' ▲ F. Said ▼ E. Udosen
- 80' ▲ M. Al Shammari ▼ J. E. Kouassi
- 81' ▲ H. Al Haydos ▼ Roberto Firmino
- 84' Anas Abdulsalam Abweny
- 88' Abdou Diallo
- 89' A. Afif11m 2-5
- FT2-5
Đội hình
- 22M. Barsham 5.7
- 5T. Salman ▼ 64' 5.9
- 16B. Khoukhi 6.3
- 29R. Saiss 6.5
- 6Paulo Otavio 6.3
- 4M. Camara ▼ 46' 6.3
- 18Guilherme ▼ 46' 6.3
- 21Giovani ⚽ ▼ 64' 7.9
- 9Roberto Firmino ⇢ ▼ 81' 7.5
- 7A. Afif ⚽ 7.3
- 19R. Mujica 7.0
Dự bị 12
- 1S. Al Sheeb
- 31Y. Abdullla
- 10H. Al Haydos ▲ 81' 7.2
- 8A. Asad
- 24J. Dilrosun
- 13A. Al Yazidi
- 2Pedro Miguel ▲ 64' 6.9
- 37A. Suhail
- 23H. Ali ▲ 64' 6.6
- 3Y. El Hannach
- 15A. Abweny ▲ 46' 6.9
- 80A. Soria ▲ 46' 6.9
- 48I. R. Hamadeh
- 2A. Fayez ▼ 80'
- 19N. Laidouni 6.5
- 22E. Udosen ▼ 80' 6.9
- 15A. Tahif ▼ 66' 6.5
- 3A. Hazaa ⚽ 6.9
- 10M. Baidoo ⇢2 8.2
- 32A. El Sayed ⇢ 6.2
- 6J. Aholou ▼ 20' 6.3
- 33Cristo ⚽ ⇢ 10.0
- 17J. E. Kouassi ⚽ ▼ 80' 8.3
Dự bị 12
- 13L. Ashour
- 20A. Afif
- 7K. Mansour
- 4S. Issa
- 21K. Saad ▲ 80' 6.2
- 5F. Said ▲ 80' 6.3
- 37A. Diallo ▲ 66' 6.9
- 11M. Al Shammari ▲ 80' 6.2
- 8S. Al Hajri ⚽ ▲ 20' 7.6
- 40M. Khaled
- 12W. Al Bahnasawi
- 16Y. Jarrar
Thống kê
03⚑4
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
30Dứt điểm15
11Trúng đích6
12Chệch đích8
21Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
2Cứu thua8
472Chuyền bóng246
406Chuyền chính xác163
86%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu26
81Ghi được46
56Thủng lưới67
2.25Bàn thắng mỗi trận1.77
8Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai22