Al Sadd SC vs UMM Salal
Tỷ số chung cuộc: Al Sadd SC 6-0 UMM Salal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 21 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Sadd SC thắng 5, hòa 0, UMM Salal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 12
- Phong độ
- WWWWW Al Sadd SC
- LLDWL UMM Salal
- 10' G. Plata · B. Bounedjah 1-0
- 14' Hassan Al Haydos · G. Plata 2-0
- 18' Akram Afif · Hassan Al Haydos 3-0
- 43' ▲ Khaled Waleed ▼ O. Tannane
- 43' N. Laidouniphản lưới 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ Musaab Khidir ▼ Pedro Miguel
- 46' ▲ Abdallah Khaled Sheikh ▼ Nasser Ibrahim
- 46' ▲ Abdulrahman Faiz Al Rashidi ▼ Husam Hassunin El Said
- 49' Hassan Al Haydos · B. Bounedjah 5-0
- 53' ▲ Ali Asad ▼ Mohammed Waad
- 64' ▲ Ahmed Suhail ▼ Boualem Khoukhi
- 69' Guilherme · Akram Afif 6-0
- 76' ▲ Abdulrahman Raafat ▼ V. Lekhal
- 78' Hassan Al Haydos
- 78' ▲ I. Housni ▼ G. Plata
- 79' ▲ Ahmed Sayyar ▼ Hassan Al Haydos
- 90' Abdelrahman Raafat
- 90'+2 ▲ Omar Yahya ▼ Ali Hassan Afif
- FT6-0
Đội hình
- 1Saad Al Sheeb 7.3
- 2Pedro Miguel ▼ 46' 6.7
- 5Tarek Salman 7.0
- 16Boualem Khoukhi ▼ 64' 6.9
- 6Paulo Otávio 7.9
- 18Guilherme ⚽ 8.5
- 7Mohammed Waad ▼ 53' 7.2
- 19G. Plata ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.7
- 10Hassan Al Haydos ⚽2 ⇢ ▼ 79' 10.0
- 51Akram Afif ⚽ ⇢ ▼ 90' 9.5
- 11B. Bounedjah ⇢2 8.9
Dự bị 12
- 70Musaab Khidir ▲ 46' 7.0
- 8Ali Asad ▲ 53' 7.2
- 37Ahmed Suhail ▲ 64' 6.7
- 12I. Housni ▲ 78' 6.9
- 4Ahmed Sayyar ▲ 79' 6.5
- 30Jehad Mohammad Hudib
- 23Hashim Ali
- 28Ahmad Al Saeed
- 14Mostafa Meshaal
- 13Abdullah Al Yazidi
- 9Yusuf Abdurisag
- 31Yousef Abdulla Baliadeh
- 23L. Badji 5.3
- 96Husam Hassunin El Said ▼ 46' 5.9
- 15M. Louadni 5.6
- 19N. Laidouni 5.2
- 20Ali Hassan Afif ▼ 90' 5.3
- 8Adel Al Sulimane 6.2
- 6V. Lekhal ▼ 76' 6.2
- 11Nasser Ibrahim ▼ 46' 6.2
- 14O. Tannane ▼ 43' 6.5
- 7K. Gorré 6.7
- 9A. Delort 6.9
Dự bị 12
- 17Khaled Waleed ▲ 43' 6.9
- 18Abdallah Khaled Sheikh ▲ 46' 7.0
- 77Abdulrahman Faiz Al Rashidi ▲ 46' 6.3
- 3Abdulrahman Raafat ▲ 76' 6.5
- 2Omar Yahya ▲ 90'
- 47Ahmed Abdelnabi
- 99Ilyas Brimil
- 22Sauoud Ebrahim
- 5Sayed Hassan Issa
- 12Khaled Al Zereiqi
- 13Sami Habib
- 95Mohamed El Gendy
Thống kê
01⚑4
⚑410
72%Kiểm soát bóng28%
15Dứt điểm11
5Trúng đích3
7Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
725Chuyền bóng269
652Chuyền chính xác213
90%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
94Ghi được56
35Thủng lưới51
2.76Bàn thắng mỗi trận1.65
15Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn19
53Hiệp hai33