UMM Salal vs Al Sadd SC
Tỷ số chung cuộc: UMM Salal 1-3 Al Sadd SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: UMM Salal thắng 3, hòa 0, Al Sadd SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 1
- Phong độ
- LLDWL UMM Salal
- WWWWW Al Sadd SC
- 5' 0-1 Akram Afif
- 16' E. Barimil
- 26' 0-2 Guilherme · G. Plata
- HT0-2
- 46' ▲ Khaled Waleed ▼ Adel Al Sulimane
- 48' 0-3 Yusuf Abdurisag · Akram Afif
- 57' ▲ Nasser Ibrahim ▼ Ilyas Barimil
- 60' ▲ B. Bounedjah ▼ Yusuf Abdurisag
- 65' M. Louadni
- 73' ▲ Ahmed Sayyar ▼ Hassan Al Haydos
- 73' ▲ Mohammed Waad ▼ M. Uribe
- 83' ▲ Abdullah Al Yazidi ▼ G. Plata
- 83' ▲ Ahmad Al Saeed ▼ Akram Afif
- 86' A. Delort 1-3
- 90'+2 ▲ Meshaal Al Shammari ▼ O. Tannane
- FT1-3
Đội hình
- 13Sami Habib
- 2Omar Yahya
- 77Abdulrahman Faiz Al Rashidi
- 15M. Louadni
- 19N. Laidouni
- 14O. Tannane ▼ 90'
- 6V. Lekhal
- 8Adel Al Sulimane ▼ 46'
- 99Ilyas Barimil ▼ 57'
- 9A. Delort
- 7K. Gorré
Dự bị 9
- 17Khaled Waleed ▲ 46'
- 11Nasser Ibrahim ▲ 57'
- 70Meshaal Al Shammari ▲ 90'
- 5Sayed Hassan Issa
- 12Khaled Al Zereiqi
- 23L. Badji
- 3Abdel Rahman Raafat Zaky
- 21Walid Fathi Aly
- 18Abdallah Khaled Sheikh
- 22Meshaal Barsham
- 16Boualem Khoukhi
- 6Paulo Otávio
- 70Musaab Khidir
- 5Tarek Salman
- 18Guilherme
- 88M. Uribe ▼ 73'
- 19G. Plata ▼ 83'
- 10Hassan Al Haydos ▼ 73'
- 51Akram Afif ▼ 83'
- 9Yusuf Abdurisag ▼ 60'
Dự bị 10
- 11B. Bounedjah ▲ 60'
- 4Ahmed Sayyar ▲ 73'
- 7Mohammed Waad ▲ 73'
- 13Abdullah Al Yazidi ▲ 83'
- 28Ahmad Al Saeed ▲ 83'
- 14Mostafa Meshaal
- 37Ahmed Suhail
- 31Yousef Abdulla Baliadeh
- 55M. Hazbavi
- 1Saad Al Sheeb
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
56Ghi được94
51Thủng lưới35
1.65Bàn thắng mỗi trận2.76
9Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai53