UMM Salal vs Al Sadd SC
Tỷ số chung cuộc: UMM Salal 3-8 Al Sadd SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UMM Salal thắng 3, hòa 1, Al Sadd SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 7
- Phong độ
- LLDWL UMM Salal
- WWWWW Al Sadd SC
- 24' 0-1 Roberto Firmino · Claudinho
- 28' 0-2 A. Afif · Claudinho
- 31' R. Saissphản lưới 1-2
- 36' Mohammed Waad
- 43' 1-3 R. Mujica
- 45' J. E. Kouassi 2-3
- HT2-3
- 48' 2-4 Giovani · Y. Atal
- 64' ▲ A. Hazaa ▼ A. Afif
- 64' ▲ M. Al Shammari ▼ K. Mansour
- 64' ▲ A. Mance ▼ J. Aholou
- 65' 2-5 Roberto Firmino · A. Afif
- 67' ▲ A. Suhail ▼ Guilherme
- 67' ▲ M. Camara ▼ Y. Atal
- 67' ▲ H. Al Haydos ▼ Giovani
- 70' 2-6 Roberto Firmino · H. Al Haydos
- 73' 2-7 Claudinho · A. Afif
- 75' ▲ P. Prim ▼ R. Mujica
- 75' ▲ A. Soria ▼ R. Saiss
- 82' ▲ S. Issa ▼ A. El Sayed
- 82' ▲ K. Saad ▼ A. Fayez
- 88' 2-8 A. Soria · A. Afif
- 90' S. Issa · O. Tannane 3-8
- FT3-8
Đội hình
- 13L. Ashour 5.2
- 2A. Fayez ▼ 82'
- 15A. Tahif 5.3
- 22E. Udosen 5.0
- 20A. Afif ▼ 64' 5.9
- 6J. Aholou ▼ 64' 6.5
- 32A. El Sayed ▼ 82' 6.5
- 7K. Mansour ▼ 64' 6.3
- 14O. Tannane ⇢ 6.6
- 17J. E. Kouassi ⚽ 7.0
- 33Cristo 6.9
Dự bị 12
- 4S. Issa ⚽ ▲ 82' 7.3
- 3A. Hazaa ▲ 64' 5.7
- 30J. Mohammad
- 11M. Al Shammari ▲ 64' 6.6
- 9A. Mance ▲ 64' 6.3
- 5F. Said
- 19N. Laidouni
- 16R. Suhail
- 12W. Al Bahnasawi
- 80M. Wadi
- 26I. Dayo
- 21K. Saad ▲ 82' 6.5
- 1S. Al Sheeb 5.9
- 20Y. Atal ⇢ ▼ 67' 6.9
- 5T. Salman 6.2
- 29R. Saiss ▼ 75' 6.9
- 11M. Waad 6.0
- 18Guilherme ▼ 67' 6.9
- 33Claudinho ⚽ ⇢2 9.0
- 21Giovani ⚽ ▼ 67' 7.7
- 9Roberto Firmino ⚽3 10.0
- 7A. Afif ⚽ ⇢3 ▼ 64' 9.9
- 19R. Mujica ⚽ ▼ 75' 6.3
Dự bị 12
- 31Y. Abdullla
- 22M. Barsham
- 66A. Bakri Al Ameen
- 37A. Suhail ▲ 67' 6.5
- 16B. Khoukhi
- 4M. Camara ▲ 67' 6.7
- 14M. Meshaal
- 26P. Prim ▲ 75' 7.2
- 80A. Soria ⚽ ▲ 75' 7.3
- 8A. Asad
- 10H. Al Haydos ▲ 67' 7.2
- 23H. Ali
Thống kê
00⚑7
⚑410
34%Kiểm soát bóng66%
17Dứt điểm19
6Trúng đích11
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
7Phạt góc4
0Việt vị4
4Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
266Chuyền bóng537
214Chuyền chính xác482
80%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu36
46Ghi được81
67Thủng lưới56
1.77Bàn thắng mỗi trận2.25
4Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai53