Al-Gharafa SC vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: Al-Gharafa SC 0-1 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Gharafa SC thắng 2, hòa 4, Al Shamal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 16
- Phong độ
- DWLLL Al-Gharafa SC
- LDWDW Al Shamal
- 33' Baghdad Bounedjah
- 41' Yousef Moussa
- HT0-0
- 50' Ferjani Sassi
- 57' ▲ M. Khoder ▼ M. Al Mannai
- 63' Adam Ounas
- 68' 0-1 O. Mohamed · J. Murillo
- 70' ▲ R. Boussafi ▼ Y. M. Al Khlif
- 72' Baghdad Bounedjah
- 72' Baghdad Bounedjah
- 75' Saifeldeen Fadlalla
- 76' ▲ F. Coman ▼ A. Gunnarsson
- 78' ▲ A. Tawfik ▼ A. Collado
- 81' ▲ A. Djalo ▼ Y. Brahimi
- 88' ▲ A. Bounacer ▼ O. Ebrahimi
- FT0-1
Đội hình
- 1K. N'Diaye 6.3
- 18A. Al Oui 6.9
- 20Jang Hyun-Soo 7.0
- 42S. Sano 6.9
- 23S. Fadlalla 7.2
- 24A. Gunnarsson ▼ 76' 6.2
- 57Y. M. Al Khlif ▼ 70' 6.2
- 11A. Surag 6.9
- 13F. Sassi 6.3
- 8Y. Brahimi ▼ 81' 6.9
- 9Joselu 6.3
Dự bị 12
- 40C. Lecomte
- 34M. Gamal
- 6D. Traore
- 12M. Normann
- 17R. Boussafi ▲ 70' 6.6
- 14A. Djalo ▲ 81' 6.7
- 29F. Diaz
- 99J. Hamed
- 7F. Coman ▲ 76' 6.2
- 22A. Sudarmanto
- 5M. Essam
- 26R. A. Al-Ali
- 95B. Seck 6.9
- 2M. Awad 7.6
- 4M. Termanini 7.5
- 24J. Murillo ⇢ 7.6
- 73M. Waad 7.3
- 6O. Ebrahimi ▼ 88' 7.3
- 12M. Al Mannai ▼ 57' 6.5
- 10A. Ounas 7.7
- 8A. Collado ▼ 78' 6.5
- 7O. Mohamed ⚽ 7.9
- 11B. Bounedjah 5.2
Dự bị 12
- 30O. Barry
- 45A. El Rady
- 70M. Khoder ▲ 57' 7.2
- 14O. Ali
- 81A. Bounacer ▲ 88' 7.0
- 32I. Majed
- 17T. Seyam
- 18A. Al Sulimane
- 72A. Tawfik ▲ 78' 6.3
- 19F. Azadi
- 16P. Prim
- 9A. Qadry
Thống kê
03⚑6
⚑321
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm7
5Trúng đích3
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
374Chuyền bóng411
309Chuyền chính xác344
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu26
55Ghi được44
67Thủng lưới37
1.53Bàn thắng mỗi trận1.69
5Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai26