Al Shamal vs Al-Gharafa SC
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 1-2 Al-Gharafa SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 4, hòa 4, Al-Gharafa SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 15
- Sân vận động
- Al-Khwar Stadium, Al-Khor
- Phong độ
- LDWDW Al Shamal
- DWLLL Al-Gharafa SC
- 16' Baghdad Bounedjah11mhỏng 11m
- 28' Omid Ebrahimi
- 38' Baghdad Bounedjah
- 45'+6 Younès Belhanda
- HT0-0
- 46' ▲ Rabeh Boussafi ▼ Assim Madibo
- 54' ▲ Mohammad Al Mannai ▼ Y. Belhanda
- 56' B. Bounedjah · Mohammad Al Mannai 1-0
- 60' 1-1 F. Sassi · Y. Brahimi
- 68' ▲ O. Ali ▼ Abdulaziz Mohammed
- 72' Ferjani Sassi
- 77' ▲ Mohammed Muntari ▼ Jamal Hamed
- 77' ▲ Saif Eldeen Hassan ▼ Ahmed Al Ganehi
- 77' ▲ Amro Surag ▼ Abdalla Yousif
- 80' Younes El Hannach
- 89' ▲ Faisal Azadi ▼ M. Omar
- 90'+7 Joselu
- 90'+8 ▲ Youssef Houssam Hassan ▼ Joselu
- 90'+2 1-2 Mohammed Muntari
- FT1-2
Đội hình
- 30Oumar Barry 6.9
- 3Y. El Hannach 6.2
- 17Mohammed Musa 5.9
- 24J. Murillo 6.9
- 23Mohammed Khalid Al Naimi 6.6
- 16Abdulaziz Mohammed ▼ 68' 6.7
- 6O. Ebrahimi 6.9
- 7M. Omar ▼ 89' 6.9
- 10Y. Belhanda ▼ 54' 6.7
- 5N. Sliti 6.3
- 11B. Bounedjah ⚽ 7.9
Dự bị 12
- 12Mohammad Al Mannai ▲ 54' 7.3
- 14O. Ali ▲ 68' 6.2
- 19Faisal Azadi ▲ 89' 6.5
- 33Ahmed Daffallah Hagana
- 45Abdullah El Rady
- 47Fahad Waad
- 9Nasser Ibrahim
- 15Jassim Al Mehairi
- 13Marawan Brimil
- 50Shahin Shah Khel
- 2Moufak Awad
- 8Talal Al Shila
- 18Khalifa Ababacar 7.9
- 2Abdalla Yousif ▼ 77' 6.3
- 42S. Sano 6.7
- 32M. Nani 6.6
- 99Jamal Hamed ▼ 77' 6.3
- 4Assim Madibo ▼ 46' 7.2
- 29F. Díaz 7.7
- 15Ahmed Al Ganehi ▼ 77' 7.2
- 31F. Sassi ⚽ 8.0
- 8Y. Brahimi ⇢ 8.2
- 9Joselu ▼ 90' 7.5
Dự bị 10
- 17Rabeh Boussafi ▲ 46' 6.5
- 3Mohammed Muntari ⚽ ▲ 77' 7.3
- 21Saif Eldeen Hassan ▲ 77' 6.3
- 11Amro Surag ▲ 77' 6.7
- 16Youssef Houssam Hassan ▲ 90'
- 40Amine Lecomte-Addani
- 25Ibrahim Khalid
- 19Jassim Al Zarra
- 10Rodrigo
- 1Yousef Hassan Ali
Thống kê
02⚑3
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm11
5Trúng đích6
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
3Phạt góc5
3Việt vị2
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
342Chuyền bóng468
253Chuyền chính xác388
74%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu39
47Ghi được63
46Thủng lưới67
1.57Bàn thắng mỗi trận1.62
6Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai40