Al-Gharafa SC vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: Al-Gharafa SC 1-1 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Gharafa SC thắng 2, hòa 4, Al Shamal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 11
- Phong độ
- DWLLL Al-Gharafa SC
- DWDWD Al Shamal
- 43' Y. Boli · F. Boulaya 1-0
- 45'+1 Ferjani Sassi
- HT1-0
- 72' ▲ Abdollah Ali Saei ▼ Ahmed Al Ganehi
- 78' ▲ Khalifa Al Malki ▼ Faisal Azadi
- 78' ▲ Salmin Atiq ▼ Hamad Mansour
- 88' ▲ Mohammad Jeddo ▼ Ali Olwan
- 90'+4 Dame Traore
- 90'+1 Homam Ahmed
- 90'+2 Omid Ebrahimi
- 90'+6 ▲ Amro Abdelfatah Ali Surag ▼ Nasser Al Ahrak
- 90'+7 ▲ Mohammed Al Jabri ▼ Mahdi Salem
- 90'+4 1-1 Ricardo Gomes11m
- FT1-1
Đội hình
- 18Khalifa Ababacar 6.9
- 2Abdalla Yousif 7.3
- 15Dame Traoré 6.3
- 42S. Sano 6.9
- 24Homam Ahmed 6.9
- 9Ahmed Al Ganehi ▼ 72' 6.0
- 10F. Boulaya ⇢ 7.3
- 31F. Sassi 7.2
- 4Nasser Al Ahrak ▼ 90' 6.9
- 8Y. Brahimi 6.7
- 22Y. Boli ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 6Abdollah Ali Saei ▲ 72' 6.7
- 7Amro Abdelfatah Ali Surag ▲ 90'
- 90Saifeldeen Hassan Fadlalla
- 11Othman Alawi
- 25Ibrahim Khalid
- 16Youssef Hassan
- 33Chalpan Abdulnasir
- 17Jassim Al Zarra
- 19Yousef Saaed Ahmed
- 1Yousef Hassan
- 12Hamad Kahiout
- 45Abdullah El Rady 6.7
- 3Y. El Hannach 7.3
- 24J. Murillo 7.2
- 5M. Nani 6.6
- 47Fahad Waad 7.3
- 9Ali Olwan ▼ 88' 6.3
- 6O. Ebrahimi 8.0
- 18Hamad Mansour ▼ 78' 6.5
- 19Faisal Azadi ▼ 78' 7.0
- 44Mahdi Salem ▼ 90' 7.3
- 11Ricardo Gomes ⚽ 6.6
Dự bị 9
- 15Khalifa Al Malki ▲ 78' 6.7
- 14Salmin Atiq ▲ 78' 6.7
- 34Mohammad Jeddo ▲ 88' 6.5
- 4Mohammed Al Jabri ▲ 90'
- 13Marawan Brimil
- 20Talal Mazeed
- 1Ahmed Saberi
- 33Ahmed Daffallah Hagana
- 92B. Seck
Thống kê
03⚑6
⚑600
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm13
2Trúng đích4
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
6Phạt góc6
8Việt vị0
8Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
3Cứu thua1
394Chuyền bóng367
304Chuyền chính xác278
77%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu28
67Ghi được31
52Thủng lưới49
2.16Bàn thắng mỗi trận1.11
5Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai17