Al-Gharafa SC vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: Al-Gharafa SC 1-1 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Gharafa SC thắng 2, hòa 4, Al Shamal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 4
- Phong độ
- DWLLL Al-Gharafa SC
- DWDWD Al Shamal
- 3' Younès Belhanda
- 11' 0-1 Saif Eldeen Hassanphản lưới
- 21' Fahad Waad
- 36' Mohammed Khalid Al Naimiphản lưới 1-1
- 45'+2 ▲ Jamal Hamed ▼ Rodrigo
- HT1-1
- 61' ▲ Mahdi Salem ▼ M. Omar
- 61' ▲ Mohammad Al Mannai ▼ Faisal Azadi
- 75' ▲ Rabeh Boussafi ▼ Saif Eldeen Hassan
- 79' Mahdi Salem
- 86' Baghdad Bounedjah
- 87' ▲ F. Díaz ▼ Ahmed Al Ganehi
- 88' ▲ Moufak Awad ▼ Fahad Waad
- 90'+5 ▲ Suhaib Gannan ▼ Y. Belhanda
- FT1-1
Đội hình
- 18Khalifa Ababacar 7.0
- 11Amro Surag 6.6
- 42S. Sano 6.9
- 20Jang Hyun-Soo 6.9
- 21Saif Eldeen Hassan ▼ 75' 7.0
- 7F. Coman 7.3
- 4Assim Madibo 7.3
- 31F. Sassi 7.9
- 15Ahmed Al Ganehi ▼ 87' 7.2
- 10Rodrigo ▼ 45' 6.9
- 9Joselu 6.9
Dự bị 12
- 99Jamal Hamed ▲ 45' 6.7
- 17Rabeh Boussafi ▲ 75' 6.2
- 29F. Díaz ▲ 87' 6.7
- 12Hamid Ismaeil
- 1Yousef Hassan Ali
- 22Hamad El Kahlout
- 6Dame Traoré
- 2Abdalla Yousif
- 14Andri Syahputra
- 25Ibrahim Khalid
- 16Youssef Houssam Hassan
- 3Mohammed Muntari
- 95B. Seck 7.5
- 3Y. El Hannach 6.7
- 24J. Murillo 7.0
- 17Mohammed Musa 6.9
- 47Fahad Waad ▼ 88' 7.2
- 6O. Ebrahimi 6.9
- 23Mohammed Khalid Al Naimi 6.5
- 7M. Omar ▼ 61' 6.3
- 19Faisal Azadi ▼ 61' 6.9
- 10Y. Belhanda ▼ 90' 7.2
- 11B. Bounedjah 7.3
Dự bị 12
- 44Mahdi Salem ▲ 61' 6.6
- 12Mohammad Al Mannai ▲ 61' 6.6
- 2Moufak Awad ▲ 88' 6.3
- 20Suhaib Gannan ▲ 90'
- 27G. Laye
- 8Talal Al Shila
- 33Ahmed Daffallah Hagana
- 22Al Doukali Al Sayed
- 16Abdulaziz Mohammed
- 30Oumar Barry
- 45Abdullah El Rady
- 9Nasser Ibrahim
Thống kê
00⚑6
⚑640
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm13
6Trúng đích4
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
6Phạt góc6
3Việt vị3
14Phạm lỗi16
0Thẻ vàng4
4Cứu thua6
548Chuyền bóng311
470Chuyền chính xác238
86%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu30
63Ghi được47
67Thủng lưới46
1.62Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai22