Al Shamal
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Gharafa SC

Al Shamal vs Al-Gharafa SC

Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 1-0 Al-Gharafa SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 4, hòa 5, Al-Gharafa SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 22
Phong độ
LDWDW Al Shamal
DWLLL Al-Gharafa SC
  1. 45'+3 Y. Belhanda · Mohammed Al Jabri 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' Ricardo Gomes
  4. 58' Ahmed Alaaeldin
  5. 64' S. Sano Ahmed Al Ganehi
  6. 64' Othman Alawi Abdalla Yousif
  7. 66' Mohammed Al Jabri
  8. 71' Saif Eldeen Hassan F. Sassi
  9. 71' Amro Abdelfatah Ali Surag Y. Brahimi
  10. 71' Nasser Al Ahrak Homam Ahmed
  11. 74' Lyanco
  12. 76' Faisal Azadi Mohammed Al Jabri
  13. 82' Khalifa Al Malki Moufak Awad
  14. 88' Jassim Al Mehairi Mahdi Salem
  15. 88' Magid Mohamed M. Omar
  16. 88' Salmin Atiq Y. Belhanda
  17. 90' Fabricio Díaz
  18. FT1-0

Đội hình

Al Shamal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Asbaghi
  1. 45Abdullah El Rady 7.0
  2. 3Y. El Hannach 7.2
  3. 24J. Murillo 7.3
  4. 5M. Nani 7.3
  5. 8Moufak Awad ▼ 82' 6.6
  6. 88M. Omar ▼ 88' 7.2
  7. 4Mohammed Al Jabri ▼ 76' 6.7
  8. 18Hamad Mansour 6.9
  9. 10Y. Belhanda ▼ 88' 7.9
  10. 44Mahdi Salem ▼ 88' 6.9
  11. 11Ricardo Gomes 7.0

Dự bị 11

  1. 19Faisal Azadi ▲ 76' 6.7
  2. 15Khalifa Al Malki ▲ 82' 6.3
  3. 22Jassim Al Mehairi ▲ 88' 6.5
  4. 12Magid Mohamed ▲ 88' 6.6
  5. 14Salmin Atiq ▲ 88' 6.3
  6. 20Talal Mazeed
  7. 13Marawan Brimil
  8. 34Mohammad Jeddo
  9. 1Ahmed Saberi
  10. 92B. Seck
  11. 7Mohsen Al Yazidi
Al-Gharafa SC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Pedro Martins
  1. 18Khalifa Ababacar 6.2
  2. 2Abdalla Yousif ▼ 64' 7.2
  3. 3Lyanco 7.0
  4. 20Jang Hyun-Soo 7.0
  5. 9Ahmed Al Ganehi ▼ 64' 6.9
  6. 24Homam Ahmed ▼ 71' 6.5
  7. 10F. Boulaya 7.3
  8. 31F. Sassi ▼ 71' 7.3
  9. 29F. Díaz 6.9
  10. 13Ahmed Alaa 7.3
  11. 8Y. Brahimi ▼ 71' 7.6

Dự bị 12

  1. 42S. Sano ▲ 64' 6.6
  2. 11Othman Alawi ▲ 64' 6.5
  3. 90Saif Eldeen Hassan ▲ 71' 6.9
  4. 7Amro Abdelfatah Ali Surag ▲ 71' 7.0
  5. 4Nasser Al Ahrak ▲ 71' 6.9
  6. 6Abdollah Ali Saei
  7. 34Ayoub Al Ouwi
  8. 15Dame Traoré
  9. 1Yousef Hassan
  10. 30Nasser Al Enazi
  11. 19Yousef Saaed Ahmed
  12. 12Hamad Kahiout

Thống kê

024
830
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm22
4Trúng đích3
3Chệch đích14
2Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn5
4Phạt góc8
0Việt vị2
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
380Chuyền bóng477
289Chuyền chính xác398
76%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 65 - 21 +44 49
2
Al-Rayyan SC
22 50 - 26 +24 47
3
Al-Gharafa SC
22 53 - 36 +17 44
4
Al Wakrah
22 40 - 30 +10 38
5
Al-Arabi SC (Qatar)
22 42 - 38 +4 29
6
Al Duhail SC
22 42 - 45 -3 28
7
UMM Salal
22 32 - 37 -5 28
8
Qatar SC
22 39 - 47 -8 25
9
Al Shamal
22 28 - 37 -9 25
10
Al Ahli Doha
22 37 - 58 -21 23
11
Al-Markhiya
22 20 - 50 -30 18
12
Muaither SC
22 34 - 57 -23 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu31
31Ghi được67
49Thủng lưới52
1.11Bàn thắng mỗi trận2.16
6Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu