Al Shamal
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Gharafa SC

Al Shamal vs Al-Gharafa SC

Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 0-0 Al-Gharafa SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 4, hòa 4, Al-Gharafa SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 5
Phong độ
DWDWD Al Shamal
WLLLD Al-Gharafa SC
  1. 34' Y. Brahimi
  2. HT0-0
  3. 46' A. Al Ganehi M. Muntari
  4. 57' D. Traore J. Hamed
  5. 57' A. Djalo A. Gunnarsson
  6. 65' A. Al Sulimane T. Seyam
  7. 65' A. Collado O. Ebrahimi
  8. 75' B. Bounedjah
  9. 75' Jang Hyun-Soo
  10. 75' Y. El Hannach O. Mohamed
  11. 75' O. Ali M. Khoder
  12. 84' Y. Belhanda N. Sliti
  13. FT0-0

Đội hình

Al Shamal HLV: David Prats
  1. 95B. Seck
  2. 70M. Khoder ▼ 75'
  3. 2M. Awad
  4. 72A. Tawfik
  5. 4M. Termanini
  6. 24J. Murillo
  7. 7O. Mohamed ▼ 75'
  8. 6O. Ebrahimi ▼ 65'
  9. 11B. Bounedjah
  10. 17T. Seyam ▼ 65'
  11. 5N. Sliti ▼ 84'

Dự bị 10

  1. 30O. Barry
  2. 31A. Osama
  3. 32I. Majed
  4. 22M. Musa
  5. 3Y. El Hannach ▲ 75'
  6. 18A. Al Sulimane ▲ 65'
  7. 10Y. Belhanda ▲ 84'
  8. 8A. Collado ▲ 65'
  9. 9A. Qaderi
  10. 14O. Ali ▲ 75'
Al-Gharafa SC HLV: Pedro Martins
  1. 1A. B. Khalifa
  2. 99J. Hamed ▼ 57'
  3. 23S. Fadlalla
  4. 20Jang Hyun-Soo
  5. 24A. Gunnarsson ▼ 57'
  6. 18A. Al Oui
  7. 29F. Diaz
  8. 13F. Sassi
  9. 3M. Muntari ▼ 46'
  10. 9Joselu
  11. 8Y. Brahimi

Dự bị 12

  1. 5M. Essam
  2. 6D. Traore ▲ 57'
  3. 7F. Coman
  4. 10A. Al Ganehi ▲ 46'
  5. 12H. Ismaeil
  6. 14A. Djalo ▲ 57'
  7. 17R. Boussafi
  8. 21H. Kahiout
  9. 26R. A. Al-Ali
  10. 27M. Holgate
  11. 40C. Lecomte
  12. 42S. Sano

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 56 - 30 +26 45
2
Al Shamal
22 39 - 28 +11 40
3
Al-Rayyan SC
22 46 - 32 +14 38
4
Al-Gharafa SC
22 36 - 36 0 36
5
Al Duhail SC
22 40 - 27 +13 33
6
Qatar SC
22 34 - 32 +2 32
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 37 - 41 -4 32
8
Al Wakrah
22 32 - 36 -4 27
9
Al Ahli Doha
22 34 - 43 -9 26
10
Al-Sailiya
22 25 - 38 -13 22
11
Al Shahaniya
22 22 - 39 -17 21
12
UMM Salal
22 37 - 56 -19 20
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu36
44Ghi được55
37Thủng lưới67
1.69Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu