Al-Gharafa SC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Sadd SC

Al-Gharafa SC vs Al Sadd SC

Tỷ số chung cuộc: Al-Gharafa SC 1-3 Al Sadd SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al-Gharafa SC thắng 0, hòa 2, Al Sadd SC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 14
Phong độ
DWLLL Al-Gharafa SC
WWWWW Al Sadd SC
  1. -5' Fabricio Díaz
  2. HT0-0
  3. 47' 0-1 Roberto Firmino
  4. 55' 0-2 Giovani
  5. 58' A. Gunnarsson F. Diaz
  6. 58' A. Surag D. Traore
  7. 59' Boualem Khoukhi
  8. 65' A. Al Oui · A. Surag 1-2
  9. 71' M. Camara Y. El Hannach
  10. 76' R. A. Al-Ali S. Fadlalla
  11. 76' R. Boussafi Jang Hyun-Soo
  12. 76' A. Djalo J. Hamed
  13. 80' Pedro Miguel
  14. 86' H. Al Haydos R. Mujica
  15. 86' H. Ali Giovani
  16. 88' Roberto Firmino
  17. 89' Álvaro Djaló
  18. 90'+10 Tarek Salman
  19. 90'+7 Akram Afif
  20. 90'+9 A. Abweny Claudinho
  21. 90'+9 A. Al Yazidi A. Afif
  22. 90' 1-3 A. Afif · Claudinho
  23. FT1-3

Đội hình

Al-Gharafa SC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pedro Martins
  1. 1A. B. Khalifa 6.6
  2. 42S. Sano 7.3
  3. 20Jang Hyun-Soo ▼ 76' 6.6
  4. 6D. Traore ▼ 58' 6.3
  5. 18A. Al Oui 7.5
  6. 13F. Sassi 6.9
  7. 29F. Diaz ▼ 58' 6.3
  8. 23S. Fadlalla ▼ 76' 6.9
  9. 7F. Coman 7.3
  10. 99J. Hamed ▼ 76' 6.3
  11. 8Y. Brahimi 7.2

Dự bị 12

  1. 33C. Abdulnasir
  2. 26R. A. Al-Ali ▲ 76' 6.5
  3. 57Y. M. Al Khlif
  4. 17R. Boussafi ▲ 76' 6.7
  5. 14A. Djalo ▲ 76' 6.3
  6. 21H. Kahiout
  7. 16J. Friakh
  8. 24A. Gunnarsson ▲ 58' 7.2
  9. 34M. Gamal
  10. 5M. Essam
  11. 11A. Surag ▲ 58' 6.6
  12. 22A. Sudarmanto
Al Sadd SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roberto Mancini
  1. 22M. Barsham 6.7
  2. 5T. Salman 6.5
  3. 2Pedro Miguel 7.2
  4. 16B. Khoukhi 6.6
  5. 3Y. El Hannach ▼ 71' 6.5
  6. 80A. Soria 6.9
  7. 33Claudinho ▼ 90' 6.5
  8. 21Giovani ▼ 86' 7.9
  9. 9Roberto Firmino 7.2
  10. 7A. Afif ▼ 90' 8.6
  11. 19R. Mujica ▼ 86' 6.3

Dự bị 11

  1. 15A. Abweny ▲ 90'
  2. 86S. Al Abdulrahman
  3. 66A. Bakri Al Ameen
  4. 10H. Al Haydos ▲ 86' 6.6
  5. 1S. Al Sheeb
  6. 13A. Al Yazidi ▲ 90'
  7. 23H. Ali ▲ 86' 6.5
  8. 31Y. Abdullla
  9. 4M. Camara ▲ 71' 6.7
  10. 68Z. Mahmoud
  11. 8A. Asad

Thống kê

021
640
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm15
4Trúng đích8
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
1Phạt góc6
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
4Cứu thua3
260Chuyền bóng488
203Chuyền chính xác416
78%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 56 - 30 +26 45
2
Al Shamal
22 39 - 28 +11 40
3
Al-Rayyan SC
22 46 - 32 +14 38
4
Al-Gharafa SC
22 36 - 36 0 36
5
Al Duhail SC
22 40 - 27 +13 33
6
Qatar SC
22 34 - 32 +2 32
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 37 - 41 -4 32
8
Al Wakrah
22 32 - 36 -4 27
9
Al Ahli Doha
22 34 - 43 -9 26
10
Al-Sailiya
22 25 - 38 -13 22
11
Al Shahaniya
22 22 - 39 -17 21
12
UMM Salal
22 37 - 56 -19 20
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
55Ghi được81
67Thủng lưới56
1.53Bàn thắng mỗi trận2.25
5Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu